

Năm 2026, hầu hết các trường đại học Việt Nam sử dụng kết hợp nhiều phương thức xét tuyển. Mỗi phương thức có điều kiện và công thức tính riêng — chọn đúng phương thức giúp tăng đáng kể cơ hội đậu ngành mong muốn. Dưới đây là 6 phương thức phổ biến nhất, kèm ví dụ thực tế từ các trường lớn.
Học sinh đạt thành tích đặc biệt trong các kỳ thi quốc gia hoặc quốc tế — gồm giải nhất, nhì, ba kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia, huy chương Olympic châu Á/quốc tế các môn Toán, Vật lý, Hóa, Sinh, Tin học, Văn — trong vòng 3 năm gần nhất. Một số trường còn nhận thẳng học sinh đạt giải KHKT cấp quốc gia, vận động viên cấp quốc gia, hoặc top của trường THPT chuyên.
Không tính điểm theo tổ hợp môn. Trường xét hồ sơ trực tiếp — nếu đạt điều kiện, thí sinh được xét tuyển thẳng vào ngành đã đăng ký (theo chỉ tiêu công bố). Một số ngành đặc thù (Y, Dược) có thể yêu cầu thêm điều kiện về môn xét tuyển.
Lưu ý: Quy định cập nhật theo Thông tư của Bộ GD&ĐT mỗi năm. Kiểm tra đề án tuyển sinh của từng trường vì danh mục giải/cuộc thi được công nhận có thể khác nhau.
Tất cả thí sinh tốt nghiệp THPT có kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Đây là phương thức phổ biến nhất — chiếm phần lớn chỉ tiêu của hầu hết các trường.
Cộng điểm 3 môn theo tổ hợp xét tuyển (A00 = Toán+Lý+Hóa, A01 = Toán+Lý+Anh, B00 = Toán+Hóa+Sinh, C00 = Văn+Sử+Địa, D01 = Toán+Văn+Anh, …) — kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Cộng điểm ưu tiên khu vực (KV1/KV2-NT/KV2/KV3) và đối tượng (UT1/UT2) theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT. Thang điểm chuẩn: 30 điểm cho tổ hợp thường, 40 điểm khi có môn nhân hệ số 2.
Lưu ý: Điểm chuẩn THPT công bố sau khi có kết quả thi (thường tháng 7-8). Sử dụng công cụ tính điểm tại Edu-index để ước tính điểm trước khi đăng ký.
Thí sinh có kết quả học bạ THPT đạt điều kiện của trường. Phương thức này ngày càng phổ biến — phù hợp với thí sinh có học lực ổn định nhưng chưa tự tin với điểm thi THPT.
Mỗi trường có công thức khác nhau. Cách tính phổ biến: trung bình điểm 3 môn theo tổ hợp xét tuyển, lấy điểm cả 3 năm THPT (lớp 10, 11, 12) hoặc 5 học kỳ (10+11+HK1 của 12) hoặc chỉ học bạ lớp 12. Thường yêu cầu GPA tối thiểu (6.5 / 7.0 / 8.0 tùy ngành) và xếp loại học lực Khá trở lên. Thang điểm: 30 hoặc 40 tùy trường.
Lưu ý: Kiểm tra đề án tuyển sinh của trường để biết công thức chính xác và mốc thời gian — nhiều trường có 2-3 đợt xét học bạ trong năm.
Thí sinh đã tham gia một trong các kỳ thi đánh giá năng lực/tư duy do các đại học quốc gia tổ chức. Phổ biến cho thí sinh muốn tăng cơ hội đậu vào nhóm các trường lớn (ĐHQG, BKHN, …).
Sử dụng điểm thi của một trong các kỳ thi sau:
Lưu ý: Kết quả ĐGNL có giá trị trong 2 năm. Một số trường cho phép cộng điểm ưu tiên KV/UT vào điểm ĐGNL theo công thức quy đổi riêng.
Thí sinh có nhiều thành phần điểm có thể kết hợp — thường gồm 2 trong số: điểm thi THPT, điểm ĐGNL, điểm học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS/TOEFL/SAT).
Mỗi trường có công thức kết hợp riêng. Phổ biến nhất:
Lưu ý: Đây là phương thức linh hoạt nhất nhưng cũng dễ nhầm. Đọc kỹ đề án tuyển sinh từng trường — hệ số có thể thay đổi theo ngành.
Thí sinh có chứng chỉ quốc tế đạt ngưỡng quy định, hoặc thí sinh tốt nghiệp từ chương trình giáo dục nước ngoài (bằng A-Level, IB, AP, …).
Trường xét theo điểm chứng chỉ + thường kết hợp thêm 1 yếu tố:
Lưu ý: Một số chương trình tiên tiến (CTTT), chương trình liên kết, hoặc chuyên ngành tiếng Anh tăng cường yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh dù xét bằng phương thức khác.
Từ 2025, theo Thông tư 06/2025 (và tiếp tục ở Thông tư 06/2026), các trường bỏ xét tuyển sớm và không còn chia chỉ tiêu riêng theo từng phương thức — nên phải quy đổi mọi phương thức về một thang chung. Công cụ để làm việc đó là bách phân vị.
Theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT (15/02/2026): “Năm 2026, tất cả phương thức xét tuyển sẽ phải dựa vào bảng bách phân vị để quy đổi về thang điểm 30 thống nhất.” Nghĩa là mọi phương thức — kể cả xét tuyển kết hợp — đều quy về thang 30 dựa trên bảng bách phân vị. Nguồn
Là thứ hạng tương đối, không phải điểm tuyệt đối. Bách phân vị P90 nghĩa là bạn đạt cao hơn hoặc bằng 90% thí sinh — tức top 10%. P75 = top 25%.
Hai bài thi / tổ hợp được coi là tương đương khi ở cùng một vị trí phân vị (cùng top-%). Điểm rơi giữa hai mốc được nội suy tuyến tính theo công thức của Bộ:
y = c + (x − a) / (b − a) × (d − c)
Đạt 27,5 điểm tổ hợp A00 ≈ bách phân vị P99 (top 1%). Ở cùng vị trí đó, điểm tương đương là: A01 26,75 · B00 28,25 · C00 25,75 · D01 25,75. Nghĩa là thí sinh khối C00 cần điểm thô thấp hơn, khối B00 cần cao hơn để cùng đứng một vị trí.
2025: công bố bách phân vị cho 7 tổ hợp (22/7/2025). 2026: công bố cho 5 tổ hợp phổ biến — A00, A01, B00, C00, D01 (01/07/2026, cùng phổ điểm THPT). Xem bảng gốc của Bộ.
Lưu ý: thí sinh không cần tự quy đổi — việc quy đổi tương đương là của từng trường và mỗi trường có bảng riêng (cùng một điểm có thể ra kết quả khác nhau giữa các trường). Công cụ tra cứu bách phân vị trong phần tính điểm chỉ để tham khảo tương quan giữa các tổ hợp.
Mỗi trường có quy định riêng. Xem chỉ tiêu, tổ hợp và phương thức xét tuyển 2026 của từng trường, hoặc dùng công cụ tính điểm để ước tính trước khi đăng ký.