

Bảng quy đổi điểm IELTS/TOEFL sang điểm xét tuyển đại học 2026: IELTS 7.5 = 10 điểm, 7.0 = 9.5, 6.5 = 9.0, 6.0 = 8.5. So sánh giữa các trường.
Công thức tham khảo — vui lòng kiểm tra thông tin chính thức từ Bộ GD&ĐT và từng trường.
Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL) được quy đổi thành điểm môn Tiếng Anh hoặc tính điểm khuyến khích. Không được dùng cả hai cách cùng lúc.
Tùy trường: phần lớn từ IELTS 4.5–5.0 trở lên. Mức quy đổi phổ biến: 6.5 = 9–10 điểm, 6.0 = 8–8.5 điểm.
TOEFL iBT 94+ = 10 điểm, 84 = 9.5, 71 = 9.0, 60 = 8.5, 46 = 8.0, 35 = 7.0, 32 = 6.0.
Không. Chỉ được dùng 1 trong 2 cách: quy đổi thành điểm môn HOẶC tính điểm khuyến khích.
Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS, TOEFL) được quy đổi thành điểm môn Tiếng Anh hoặc tính điểm khuyến khích. Không được dùng cả hai cách cùng lúc.
Lưu ý: Mỗi trường có thể áp dụng hệ số/tỷ lệ riêng cho phương thức này. Vui lòng tra cứu công thức cụ thể tại trang tính điểm của từng trường hoặc website chính thức của trường.