Edu-index
Search
Explore
Admissions 2026
HOT
Info
Score Tracking
Score Journey
Classroom
Messages
Find a Class
Guide
Calculate & Look Up
Score Calculator
Admission Advisor
Admission Methods
Score Lookup
Trends & Info
News
Leaderboard
Major Trends
AI Impact
Graduation Estimates
Sign In
Search
Explore
Score Calculator
Admissions 2026
Chọn ngành xét tuyển 2026 — Khoa Quốc Tế - đại học Thái Nguyên | Edu-index
Chọn trường khác
DTQ
Bước 2/3 — Chọn ngành
Chọn ngành xét tuyển 2026 — Khoa Quốc Tế - đại học Thái Nguyên
9 ngành. Click 1 ngành để xem phương thức xét tuyển, chỉ tiêu, điểm chuẩn và tính điểm.
9 / 9 ngành
7510406
Công nghệ kỹ thuật môi trường
Chỉ tiêu:
40
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: B00, B01, B02, B08…
7340205
Công nghệ tài chính
Chỉ tiêu:
20
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D01, D04…
7340120
Kinh doanh quốc tế
Chỉ tiêu:
40
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D01, D04…
7340301
Kế toán
Chỉ tiêu:
20
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D01, D04…
7220201
Ngôn ngữ Anh Quốc
Chỉ tiêu:
150
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A01, D01, D04, D07…
7220204
Ngôn ngữ Trung Quốc
Chỉ tiêu:
150
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A01, D01, D04, D07…
7850101
Quản lý Tài nguyên và Môi trường
Chỉ tiêu:
20
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: B00, B01, B02, B08…
7340101
Quản trị kinh doanh
Chỉ tiêu:
30
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D01, D04…
7310601
Quốc tế học
Chỉ tiêu:
20
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: C00, C01, C03, C14…