Edu-index
Search
Explore
Admissions 2026
HOT
Info
Score Tracking
Score Journey
Classroom
Messages
Find a Class
Guide
Calculate & Look Up
Score Calculator
Admission Advisor
Admission Methods
Score Lookup
Trends & Info
News
Leaderboard
Major Trends
AI Impact
Graduation Estimates
Sign In
Search
Explore
Score Calculator
Admissions 2026
Chọn trường khác
VJU
Bước 2/3 — Chọn ngành
Chọn ngành xét tuyển 2026 — Đại học Việt Nhật - đại học Quốc gia Hà Nội
9 ngành. Click 1 ngành để xem phương thức xét tuyển, chỉ tiêu, điểm chuẩn và tính điểm.
9 / 9 ngành
7540118QTD
Công nghệ Thực phẩm và sức khỏe – EFTH
Chỉ tiêu:
55
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D28, B00…
7510301
Công nghệ kỹ thuật Chip bán dẫn – ESCT
Chỉ tiêu:
110
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D28, A02…
7520114
Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản – EMJM
Chỉ tiêu:
60
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D28, C01…
7480204
Khoa học \u0026 Kỹ thuật máy tính – BCSE
Chỉ tiêu:
160
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D28, C01…
7580201
Kỹ thuật Xây dựng – ECE
Chỉ tiêu:
55
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D28, C01…
7310613
Nhật Bản học – BJS
Chỉ tiêu:
130
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: C00, D01, D06, D11…
7620122QTD
Nông nghiệp thông minh và bền vững – ESAS
Chỉ tiêu:
20
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D28, B00…
7520216
Điều khiển thông minh và Tự động hóa – BICA
Chỉ tiêu:
110
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: A00, A01, D28, C01…
7310601
Đổi mới và phát triển toàn cầu (Quốc tế học) – BGDI
Chỉ tiêu:
100
THPT · Học bạ · ĐGNL/ĐGTD +2
Tổ hợp: D01, D11, D12, D14…
Chọn ngành xét tuyển 2026 — Đại học Việt Nhật - đại học Quốc gia Hà Nội | Edu-index