

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | — | — | A00D07C02X09B00X10A05 | 2025 THPT20.50Học bạ23.20–24.25ĐGNL749.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01X06C01X07 | 2025 THPT22.20Học bạ24.77–25.95ĐGNL805.00 2024THPT16.00 2023THPT22.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A01D01D07X25X26 | 2025 THPT21.50Học bạ24.43–24.76ĐGNL781.00 2024THPT16.50 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | B00A06A05A00D07X10C02X09 | 2025 THPT20.90Học bạ23.54–24.65ĐGNL761.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7760101 | Công tác xã hội | — | — | C00X70D14D01C04C03X01X78X74 | 2025 THPT23.70Học bạ26.23–26.57ĐGNL848.00 2024THPT20.25 2023THPT15.00 | |
| 7140205 | Giáo dục Chính trị | — | — | X01X70X74X78 | 2025 THPT26.65Học bạ21.95–23.11 2024THPT26.65 2023THPT24.50 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | — | — | M00 | 2025 THPT21.75 2024THPT23.10 2023THPT20.25 | |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | — | — | T00T01T02T03T04T05 | 2025 THPT19.80 2024THPT26.50 2023THPT22.25 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | — | — | D01D11D12D13D14D15 | 2025 THPT26.90Học bạ22.14–24.15 2024THPT26.95 2023THPT24.45 | |
| 7440112 | Hóa học | — | — | A00B00D07C02X10A05A06X09 | 2025 THPT20.50Học bạ17.55–24.25ĐGNL749.00 2024THPT15.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00A01D07X26D01 | 2025 THPT17.10Học bạ20.42–21.23ĐGNL629.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310101 | Kinh tế | — | — | X25X26D07D01A01D10D09 | 2025 THPT21.40Học bạ24.34–24.72ĐGNL793.00 2024THPT18.00 2023THPT18.50 | |
| 7310109 | Kinh tế số (dự kiến) | — | — | X25X26D07D01A01D10D09 | — | |
| 7340302 | Kiểm toán | — | — | X25X26D07D01A01D10D09 | 2025 THPT21.80–24.94Học bạ18.75–24.66ĐGNL791.00 2024THPT18.75 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | X25X26D07D01A01D10D09 | 2025 THPT19.20–20.30Học bạ22.60–23.97ĐGNL705.00–743.00 2024THPT17.75–18.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301ACCA | Kế toán (Định hướng ACCA) | — | — | X25X26D07D01A01D10D09 | 2025 THPT19.20–20.30Học bạ22.60–23.97ĐGNL705.00–743.00 2024THPT17.75–18.00 2023THPT15.00 | |
| 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | — | — | A00A01X06C01X07 | 2025 THPT20.14Học bạ23.31–23.89ĐGNL739.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A01D01D07X25X26 | 2025 THPT19.50Học bạ22.83–23.45ĐGNL696.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01X06C01X07X08 | 2025 THPT20.15Học bạ23.32–23.90ĐGNL739.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và TĐH | — | — | A00A01X06C01X07X08 | 2025 THPT21.02Học bạ24.01–24.77ĐGNL765.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện | — | — | A00A01X06C01X07 | 2025 THPT20.65Học bạ23.70–24.40ĐGNL753.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | A00A01X06C01X07X08 | 2025 THPT20.77Học bạ23.79–24.52ĐGNL715.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | — | — | D01A01D07X26X25D09D10 | 2025 THPT23.60Học bạ26.05–27.35ĐGNL845.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | D01D11D14X01X70C00 | 2025 THPT23.58Học bạ26.05–26.45ĐGNL845.00 2024THPT23.65 2023THPT17.75 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D14D15A01 | 2025 THPT23.00Học bạ25.59–25.73ĐGNL829.00 2024THPT22.00 2023THPT19.50 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D14D15A01 | 2025 THPT24.20Học bạ20.20–26.32ĐGNL863.00 2024THPT23.50 2023THPT22.25 | |
| 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | — | — | A02B00B01B03D08X13X14X15B02X16 | — | |
| 7810103 | QL dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | X01D01C03C04C02C01X02 | 2025 THPT22.25Học bạ19.03–26.00ĐGNL792.00 2024THPT19.85 2023THPT17.75 | |
| 7140114 | Quản lý giáo dục | — | — | C00X70X74X01D01C03 | 2025 THPT25.10Học bạ26.73–27.97ĐGNL889.00 2024THPT22.50 2023THPT15.00 | |
| 7310205 | Quản lý nhà nước | — | — | D01D11D14X01X70C00 | 2025 THPT23.60Học bạ26.16–26.47ĐGNL845.00 2024THPT23.15 2023THPT17.50 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | — | X74X21C04B02D15A04D10C13A06 | 2025 THPT20.75Học bạ23.41–24.50ĐGNL743.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7850103 | Quản lý đất đai | — | — | X74X21C04B02D15A04D10C13A06 | 2025 THPT17.90Học bạ21.13–22.03ĐGNL662.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | X01D01C03C04C02C01X02 | 2025 THPT22.65Học bạ25.29–26.40ĐGNL820.00 2024THPT18.35 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | D01A01D07X26X25D09D10 | 2025 THPT21.70Học bạ24.52–24.88ĐGNL788.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | — | — | A00B00D07C02 | 2025 THPT25.30Học bạ20.63–22.96 | |
| 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | — | — | A00A01A02B00D08 | 2025 THPT22.50Học bạ20.50–21.30 2024THPT25.65 2023THPT19.00 | |
| 7140218 | Sư phạm Lịch sử | — | — | C00X70D14C03 | 2025 THPT27.21Học bạ21.58–23.48 2024THPT27.45 2023THPT25.75 | |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | — | — | C00X70X74D14D15C03C04 | 2025 THPT26.40Học bạ21.76–22.95 2024THPT27.15 2023THPT24.25 | |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | — | — | C00D14D15D01X78 | 2025 THPT26.85Học bạ22.10–23.24 2024THPT27.35 2023THPT25.25 | |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | — | — | B00A02D08B03 | 2025 THPT21.20Học bạ19.70–19.82 2024THPT23.90 2023THPT20.00 | |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | — | — | A00A01D01D07X02X06X10X26 | 2025 THPT20.35Học bạ17.44–20.08 2024THPT22.85 2023THPT19.00 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | — | — | D01 | 2025 THPT23.59Học bạ19.87 2024THPT25.92 2023THPT24.75 | |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | — | — | A00A01D07X26 | 2025 THPT25.85Học bạ23.28–23.53 2024THPT26.50 2023THPT25.25 | |
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | — | — | A00A01C01X06 | 2025 THPT24.40Học bạ20.09–22.47 2024THPT25.75 2023THPT23.50 | |
| 7140219 | Sư phạm Địa lý | — | — | C00X74D15C04D10X21B02A07A06 | 2025 THPT26.74Học bạ21.34–23.17 2024THPT27.30 2023THPT23.50 | |
| 7460112 | Toán ứng dụng | — | — | A00A01D07X26D01 | 2025 THPT19.50Học bạ22.83–23.45ĐGNL700.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01D01D07X26 | 2025 THPT20.00Học bạ23.21–23.70ĐGNL735.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | — | D01A01D07X26X25D09D10 | 2025 THPT22.50Học bạ25.16–25.41ĐGNL816.00 2024THPT20.25 2023THPT15.00 | |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | — | — | C00X70X74X01D01C03D14 | 2025 THPT24.60Học bạ26.87–28.35ĐGNL875.00 2024THPT23.00 2023THPT15.00 | |
| 7310630 | Việt Nam học | — | — | C00X70X74C03C04X78X01 | 2025 THPT23.50Học bạ20.60–26.37ĐGNL843.00 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7229030 | Văn học | — | — | C00X70D14D15X78X74 | 2025 THPT25.29Học bạ27.52–28.16ĐGNL894.00 2024THPT23.50 2023THPT15.00 | |
| 7520401 | Vật lý kỹ thuật | — | — | A00A01A02X06X07X08C01 | 2025 THPT18.25Học bạ21.69–22.16ĐGNL673.00 | |
| 7310608 | Đông phương học | — | — | C00X70D14D15X78D01C03D65 | 2025 THPT22.30Học bạ25.17–25.27ĐGNL809.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |