

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210210 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | — | — | N00 | 2025 THPT17.62Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620112 | Bảo vệ thực vật | — | — | A02B00B08X12X14X16X28 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.35 2024THPT15.00 | |
| 7310201 | Chính trị học | — | — | C00C20D01X74Y07Y08Y09 | 2025 THPT16.52Học bạ18.00–19.97 2024THPT15.00 | |
| 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A01A03C01X05X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | — | — | A00A01A03A04X05X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.13–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01A02A03X05X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.13–19.35 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01A02A03X05X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.13–19.35 | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | — | — | A00B00C02D07X09X10X11 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.51 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01A02A03X05X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.13–19.35 2024THPT18.00 2023THPT17.25 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | — | — | A00A01A03C01X05X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | A02B00B08X12X14X16X28 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.35 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01D01D07X06X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.13–21.23 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A02B00B08X12X14X16X28 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.35 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7760101 | Công tác xã hội | — | — | C00C08C20D66X66X74X78 | 2025 THPT16.52Học bạ18.00–19.32 2024THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00B00 | 2025 THPT19.00 2024THPT21.00 2023THPT21.85 | |
| 7140202 | Giáo Dục Tiểu Học | — | — | A00A01D84X06X13X17X26 | — | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | — | — | C00C14M00M05X01X71Y07 | — | |
| 7720203 | Hóa dược | — | — | A00A11B00D07X09X10X11 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.51 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310101 | Kinh tế | — | — | A00A01C01D01X25X26X53 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế Toán | — | — | A00A01C01D01X25X26X53 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | — | — | A00B00 | 2025 THPT17.25Học bạ23.48–24.00 2024THPT19.00 2023THPT29.00 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường | — | — | A01A02B00B08X06X10X14 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.35 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | — | — | A00B00 | 2025 THPT17.25Học bạ22.48–23.00 2024THPT19.00 2023THPT29.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | — | A00A01A03A04X05X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.13–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | — | A00B00 | 2025 THPT21.50Học bạ24.98–25.50 2024THPT19.00 2023THPT20.25 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00C14D01D84X03X23X26 | 2025 THPT19.25Học bạ22.68–24.64 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A00A01C00D01X25X70X78 | 2025 THPT16.77Học bạ18.00–21.02 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D09D10D14D15X26X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.14 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220106 | Ngôn ngữ Khmer | — | — | C00D01D14X01X70X75X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.01 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D04D14D15X78X79X91 | 2025 THPT22.50Học bạ24.51–26.51 2024THPT18.25 2023THPT18.00 | |
| 7620301 | Nuôi Trồng Thủy Sản | — | — | A02B00B08X12X14X16X28 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.35 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620101 | Nông nghiệp | — | — | A02B00B08X12X14X16X28 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.35 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310205 | Quản lý nhà nước | — | — | C00C04D01X70X71X78X79 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00–19.01 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | — | — | B03B08C00C14D14X01X58 | 2025 THPT22.00Học bạ23.73–26.58 2024THPT20.00 2023THPT15.00 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | — | A00B00B02B08X06X10X14 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.33 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | C00C04D01D14D15X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–18.45 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01A08D01X02X25X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–21.23 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | — | — | C00C04D01X70X71X78X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.01 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | — | — | B00B08 | 2025 THPT20.75 2024THPT24.62 2023THPT24.27 | |
| 7140217 | Sư Phạm Ngữ Văn | — | — | C00C20D14D15X70X71Y07 | — | |
| 7140226 | Sư phạm Tiếng Khmer | — | — | C00C20D14D15X70X74Y07 | — | |
| 7640101 | Thú y | — | — | A02B00B08X12X14X16X28 | 2025 THPT14.00Học bạ18.00–18.35 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C14X06X07X26X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01D01D07X06X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.13–21.23 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01C01D01X25X53X55 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–19.25 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7229040 | Văn hóa học | — | — | C00C04D01D14D15X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00–18.45 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | — | — | B00B08 | 2025 THPT17.00Học bạ20.48–21.33 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720101 | Y khoa | — | — | B00B08 | 2025 THPT21.25 2024THPT25.00 2023THPT24.45 | |
| 7720701 | Y tế Công cộng | — | — | A00B00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.48–19.00 2024THPT19.00 2023THPT15.00 | |
| 7210201 | Âm nhạc học | — | — | N00 | 2025 THPT17.62Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | B00B08 | 2025 THPT17.25Học bạ21.48–22.33 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |