

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7580101_1 | Chương trình tiên tiến ngành Kiến trúc | — | — | V00V01V02 | 2025 Kết hợp24.85–27.77 2024THPT27.80–30.20 2023THPT26.23–28.80 | |
| 7580210_2 | Công nghệ cơ điện công trình (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT16.10 2024THPT21.15 2023THPT21.45 | |
| 7480201_2 | Công nghệ game (Chuyên ngành thuộc ngành Công nghệ thông tin) | — | — | A00C01D01X02X03X04 | 2025 THPT21.00–21.85 2024THPT23.80–24.73 2023THPT23.56–24.75 | |
| 7510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT20.50Học bạ20.50 2024THPT22.10–22.15 2023THPT21.75 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00C01D01X02X03X04 | 2025 THPT21.00–21.85 2024THPT23.80–24.73 2023THPT23.56–24.75 | |
| 7480201_1 | Công nghệ đa phương tiện (Chuyên ngành của ngành Công nghệ thông tin) | — | — | A00C01D01X02X03X04 | 2025 THPT21.00–21.85 2024THPT23.80–24.73 2023THPT23.56–24.75 | |
| 7580301 | Kinh tế Xây dựng | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT20.85 2024THPT23.56–23.60 2023THPT22.80–22.90 | |
| 7310105 | Kinh tế phát triển | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT19.85 2024THPT23.40 2023THPT22.35 | |
| 7310104 | Kinh tế đầu tư | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT20.60 2024THPT23.56 2023THPT22.80 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | V00V01V02 | 2025 Kết hợp24.85–27.77 2024THPT27.80–30.20 2023THPT26.23–28.80 | |
| 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | — | — | V00V01V02 | 2025 Kết hợp25.75 2024THPT28.78 2023THPT26.70 | |
| 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT16.10 2024THPT21.15 2023THPT21.45 | |
| 7580210 | Kỹ thuật hạ tầng đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT16.10 2024THPT21.15 2023THPT21.45 | |
| 7580210_1 | Kỹ thuật môi trường đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT16.10 2024THPT21.15 2023THPT21.45 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT16.10 2024THPT21.15 2023THPT21.45 | |
| 7210105_1 | Mỹ thuật đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Điêu khắc) | — | — | H00H02 | 2025 THPT16.10Kết hợp22.75 2024THPT23.23 2023THPT23.00 | |
| 7210403_1 | Nghệ thuật số (Chuyên ngành thuộc Thiết kế đồ họa) | — | — | H00H02 | 2025 THPT24.00–24.15Kết hợp24.00–24.15 2024THPT24.20 2023THPT24.00 | |
| 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT26.25Kết hợp26.25–26.30 2024THPT29.23–29.50 2023THPT27.65–28.00 | |
| 7580302_1 | Quản lý bất động sản (Chuyên ngành thuộc ngành Quản lý xây dựng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT18.60–22.00 2024THPT22.15–23.40 2023THPT21.75–23.93 | |
| 7580201_2 | Quản lý dự án xây dựng (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật xây dựng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT18.35–20.75Học bạ16.10 2024THPT21.85–22.55 2023THPT20.01–22.50 | |
| 7580302_2 | Quản lý vận tải và Logistics (Chuyên ngành thuộc ngành Quản lý xây dựng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT18.60–22.00 2024THPT22.15–23.40 2023THPT21.75–23.93 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT18.60–22.00 2024THPT22.15–23.40 2023THPT21.75–23.93 | |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | H00H02 | 2025 THPT23.00Kết hợp23.00 2024THPT23.48 2023THPT23.00 | |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | — | H00H02 | 2025 THPT22.75Kết hợp22.99 2024THPT23.25 2023THPT22.99 | |
| 7580105_1 | Thiết kế đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Quy hoạch vùng và đô thị) | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT26.25Kết hợp26.25–26.30 2024THPT29.23–29.50 2023THPT27.65–28.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | H00H02 | 2025 THPT24.00–24.15Kết hợp24.00–24.15 2024THPT24.20 2023THPT24.00 | |
| 7580201_1 | Xây dựng công trình ngầm dô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật xây dựng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT18.35–20.75Học bạ16.10 2024THPT21.85–22.55 2023THPT20.01–22.50 | |
| 7580201 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật xâv dựng) | — | — | A00C01C02D01X03X04 | 2025 THPT18.35–20.75Học bạ16.10 2024THPT21.85–22.55 2023THPT20.01–22.50 | |
| 7210105 | Điêu khắc | — | — | H00H02 | 2025 THPT16.10Kết hợp22.75 2024THPT23.23 2023THPT23.00 |