

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7580101DL | Kiến trúc | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT22.11–22.18 2024THPT23.68–24.09 2023THPT24.18–24.64 | |
| 7580101CT | Kiến trúc | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT22.11–22.18 2024THPT23.68–24.09 2023THPT24.18–24.64 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT22.11–22.18 2024THPT23.68–24.09 2023THPT24.18–24.64 | |
| 7580101QT | Kiến trúc (Chương trình định hướng Quốc tế) | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT22.11–22.18 2024THPT23.68–24.09 2023THPT24.18–24.64 | |
| 7580102 | Kiến trúc cảnh quan | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT21.04 2024THPT23.40 2023THPT23.95 | |
| 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | — | — | A01D01D07 | 2025 THPT18.80 2024THPT18.80 2023THPT15.00 | |
| 7580210QT | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Chương trình Định hướng Quốc tế) | — | — | A01D01D07 | 2025 THPT18.80 2024THPT18.80 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01C01 | 2025 THPT19.60–20.10 2024THPT21.20 2023THPT20.95–21.10 | |
| 7580201DL | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01C01 | 2025 THPT19.60–20.10 2024THPT21.20 2023THPT20.95–21.10 | |
| 7580201CT | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01C01 | 2025 THPT19.60–20.10 2024THPT21.20 2023THPT20.95–21.10 | |
| 7580201QT | Kỹ thuật xây dựng (Chương trình Định hướng Quốc tế) | — | — | A00A01C01 | 2025 THPT19.60–20.10 2024THPT21.20 2023THPT20.95–21.10 |
| 7210110 | Mỹ thuật đô thị | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT20.57 2024THPT22.76 2023THPT23.45 |
| 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT20.18–20.64 2024THPT22.32–23.12 2023THPT22.37–23.54 |
| 7580105QT | Quy hoạch vùng và đô thị (Chương trình định hướng Quốc tế) | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT20.18–20.64 2024THPT22.32–23.12 2023THPT22.37–23.54 |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01C01 | 2025 THPT20.50 2024THPT22.50 2023THPT21.20 |
| 7210402 | Thiết kế công nghiệp | — | — | H01H02 | 2025 THPT23.20 2024THPT24.72 2023THPT24.57 |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT21.77 2024THPT23.91 2023THPT24.61 |
| 7580108QT | Thiết kế nội thất | — | — | V00V01V02 | 2025 THPT21.77 2024THPT23.91 2023THPT24.61 |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | — | H01H06 | 2025 THPT23.57 2024THPT24.81 2023THPT24.70 |
| 7580110 | Thiết kế đô thị (Chương trình tiên tiến) | — | — | V00V01V02 | — |
| 7210403QT | Thiết kế đồ họa | — | — | H01H06 | 2025 THPT24.43 2024THPT25.54 2023THPT25.69 |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | H01H06 | 2025 THPT24.43 2024THPT25.54 2023THPT25.69 |