

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01C01D01D07X06X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A01D01D07D11D14X25X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7340302 | Kiểm toán | — | — | A01D01D07D11D14X25X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A01D01D07D11D14X25X26X27 | 2025 THPT15.00 2024THPT15.00 2023THPT25.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A00A01C01D01D07X06X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A01D01D07D11D14X25X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A01C00D01D09D14D15X25X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | A01C00D01D09D14D15X25X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A01D01D07D11D14X25X26X27 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL20.00–600.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D11D12D14D15X78X79X80 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL20.00–600.00 2024THPT20.00 2023THPT21.50 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D11D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | — | D01D06D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D03D04D11D14D15X78X80 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL20.00–600.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | D01D09D10D14D15X25X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | — | — | D01D09D10D14D15X25X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | D01D14D15X26X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | D01D14D15X26X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A01D01D07D11D14X25X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT20.00 2023THPT20.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C01D01D07X06X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | D01D09D10D14D15X25X78 | 2025 THPT17.00Học bạ20.00ĐGNL20.00–600.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01C01D01D07X06X26X27 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A01D01D07D11D14X25X26X27 | 2025 THPT15.00 2024THPT15.00 2023THPT25.00 | |
| 7310608 | Đông Phương học | — | — | D01A01D06D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |