

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01D01D03D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT17.00Học bạ19.45ĐGNL19.45Kết hợp73.00Tuyển thẳng73.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340114 | Digital Marketing | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00Tuyển thẳng67.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh Quốc tế | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7310113 | Kinh tế thể thao | — | — | A00A01D01D03D09 | — | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A00A01D01D03D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 | |
| 7380107 | Luật Kinh tế | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7210408 | Nghệ thuật số | — | — | A01A01D01C10 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D09D15C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT18.00 2023THPT15.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | A01D01D09C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | A01D01D04C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7340404 | Quản trị Nhân lực | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00Tuyển thẳng67.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch & Lữ hành | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng & Dịch vụ ăn uống | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00Tuyển thẳng67.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7580108 | Thiết kế Nội thất | — | — | A00A01D01D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210404 | Thiết kế Thời trang | — | — | A01A01D01C10 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7210403 | Thiết kế Đồ họa | — | — | A01A01D01C10 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A00A01D01C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT17.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01D01D03D07 | 2025 THPT16.00Học bạ18.73ĐGNL18.73Kết hợp70.00Tuyển thẳng70.00OTHER18.00 2024THPT18.00 2023THPT16.00 | |
| 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | — | — | A00A01D01D03D09 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | A01D01D08C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00Kết hợp67.00Tuyển thẳng67.00OTHER18.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 |