

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480208 | An ninh mạng (dự kiến) | — | — | C01C03C04D01X01X02 | — | |
| 7340116 | Bất động sản | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT17.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7320106 | Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340114 | Digital Marketing | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT19.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT21.00 | |
| 7340120E | Kinh doanh quốc tế (Chương trình Tài năng UEF) | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT21.00 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT20.00 2023THPT19.00 | |
| 7310109 | Kinh tế số | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 | |
| 7340302 | Kiểm toán | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT18.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT18.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT20.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7380108 | Luật quốc tế | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT20.00 | |
| 7380109 | Luật thương mại quốc tế | — | — | C01C03C04D01X01X02 | — | |
| 7340115 | Marketing | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT19.00 | |
| 7340115E | Marketing (Chương trình Tài năng UEF) | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT19.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D11D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D11D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật (*) | — | — | D01D11D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D11D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT18.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | — | — | D01D11D14D15X78X79 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7340101E | Quản trị kinh doanh (Chương trình Tài năng UEF) | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT18.00 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340412 | Quản trị sự kiện | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT19.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT20.00 | |
| 7340201 | Tài chính - ngân hàng | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT18.00 | |
| 7340201E | Tài chính - ngân hàng (Chương trình Tài năng UEF) | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT18.00 | |
| 7340206 | Tài chính quốc tế | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT20.00 2023THPT19.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | C01C03C04D01X01X02 | 2025 THPT15.00–16.00Học bạ18.00–19.00ĐGNL600.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 |