

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7520215 | CT Tiên tiến Việt - Mỹ ngành Hệ thống nhúng và IoT | — | — | A00A01X06X26D07 | — | |
| 7520207VM | CT Tiên tiến Việt - Mỹ ngành Điện tử viễn thông | — | — | A00A01X06X26D07 | 2025 THPT23.09–27.00Học bạ22.40–26.26ĐGNL22.40–23.70ĐGTD16.24–17.42OTHER23.09–27.00 2024THPT25.14 2023THPT24.05 | |
| 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT22.50Học bạ21.80ĐGNL21.80ĐGTD15.89OTHER22.50 2024THPT23.85 2023THPT22.50 | |
| 7510701 | Công nghệ dầu khí và khai thác dầu | — | — | A00A01D07B00C02 | 2025 THPT21.35Học bạ20.58–25.22ĐGNL20.58ĐGTD15.17OTHER21.35 2024THPT22.80 2023THPT21.75 | |
| 7510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT18.85Học bạ17.38–24.66ĐGNL17.38ĐGTD14.58OTHER18.85–20.39 2024THPT17.25 2023THPT17.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | A00A01D07B00C02D08 | 2025 THPT21.50–23.48Học bạ20.73–26.51ĐGNL20.73–22.72ĐGTD15.25–16.51OTHER21.50–23.48 2024THPT23.50 2023THPT23.45 | |
| 7420201A | Công nghệ sinh học (Chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược) | — | — | A00A01D07B00C02D08 | 2025 THPT21.50–23.48Học bạ20.73–26.51ĐGNL20.73–22.72ĐGTD15.25–16.51OTHER21.50–23.48 2024THPT23.50 2023THPT23.45 | |
| 7480201A | Công nghệ thông tin (Ngoại ngữ Nhật) | — | — | A00A01X06X26D28X46 | 2025 THPT22.50–27.20OTHER22.50–27.20 2024THPT25.55 2023THPT25.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp) | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT22.50–27.20OTHER22.50–27.20 2024THPT25.55 2023THPT25.00 | |
| 7480201B | Công nghệ thông tin (Đặc thù), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT22.50–27.20OTHER22.50–27.20 2024THPT25.55 2023THPT25.00 | |
| 7480201C | Công nghệ thông tin, chuyên ngành An toàn thông tin mạng (*) | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT22.50–27.20OTHER22.50–27.20 2024THPT25.55 2023THPT25.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00A01D07B00C02D08 | 2025 THPT21.10Học bạ20.30–25.08ĐGNL20.30ĐGTD15.00OTHER21.10 2024THPT22.40 2023THPT22.10 | |
| 7580301 | Kinh tế xây dựng | — | — | A00A01X06C01D07 | 2025 THPT20.39ĐGNL19.40 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | A00A01C01D07C02 | 2025 THPT18.50OTHER18.50 2024THPT22.10 2023THPT22.00 | |
| 7520103B | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng không | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT23.33–23.65Học bạ22.58–26.61ĐGNL22.58–22.90ĐGTD16.43–16.64OTHER23.33–23.65 2024THPT24.85 2023THPT23.10 | |
| 7520103E | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng không (Hợp tác DN, Tiếng Anh) (*) | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT23.33–23.65Học bạ22.58–26.61ĐGNL22.58–22.90ĐGTD16.43–16.64OTHER23.33–23.65 2024THPT24.85 2023THPT23.10 | |
| 7520103A | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí động lực | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT23.33–23.65Học bạ22.58–26.61ĐGNL22.58–22.90ĐGTD16.43–16.64OTHER23.33–23.65 2024THPT24.85 2023THPT23.10 | |
| 7520103C | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Kỹ thuật phương tiện đường sắt tốc độ cao (*) | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT23.33–23.65Học bạ22.58–26.61ĐGNL22.58–22.90ĐGTD16.43–16.64OTHER23.33–23.65 2024THPT24.85 2023THPT23.10 | |
| 7520114 | Kỹ thuật Cơ điện tử | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT24.93Học bạ23.95ĐGNL23.95ĐGTD17.68OTHER24.93 2024THPT25.35 2023THPT24.55 | |
| 7520122 | Kỹ thuật Tàu thủy | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT19.30Học bạ18.03–23.98ĐGNL18.03ĐGTD13.97OTHER19.30 2024THPT20.15 2023THPT17.00 | |
| 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT18.20Học bạ16.48–23.12ĐGNL16.48OTHER18.20 2024THPT17.95 2023THPT17.00 | |
| 7520301 | Kỹ thuật hóa học | — | — | A00A01D07B00C02 | 2025 THPT24.17Học bạ23.26–26.88ĐGNL23.26ĐGTD17.00OTHER24.17 2024THPT23.05 2023THPT21.30 | |
| 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT21.27Học bạ20.51–25.17ĐGNL20.51ĐGTD15.08OTHER21.27 2024THPT20.00 2023THPT17.00 | |
| 7480106 | Kỹ thuật máy tính | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT25.25OTHER25.25 2024THPT25.82 2023THPT25.45 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường | — | — | A00A01D07B00C02D08 | 2025 THPT18.10Học bạ16.35–23.03ĐGNL16.35ĐGTD13.27OTHER18.10 2024THPT18.00 2023THPT17.50 | |
| 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT21.00–22.00Học bạ20.13–25.60ĐGNL20.13–21.33ĐGTD14.97–15.59OTHER21.00–22.00 2024THPT22.25 2023THPT19.25 | |
| 7520115A | Kỹ thuật nhiệt, chuyên ngành Quản lý Năng lượng | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT21.00–22.00Học bạ20.13–25.60ĐGNL20.13–21.33ĐGTD14.97–15.59OTHER21.00–22.00 2024THPT22.25 2023THPT19.25 | |
| 7580201B | Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh) | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT19.10–20.25Học bạ18.20–24.66ĐGNL18.20–19.28ĐGTD14.09–14.58OTHER17.25–20.39 2024THPT17.05 2023THPT17.00 | |
| 7580201C | Kỹ thuật xây dựng (Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo) | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT19.10–20.25Học bạ18.20–24.66ĐGNL18.20–19.28ĐGTD14.09–14.58OTHER17.25–20.39 2024THPT17.05 2023THPT17.00 | |
| 7580201A | Kỹ thuật xây dựng (Tin học xây dựng) | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT19.10–20.25Học bạ18.20–24.66ĐGNL18.20–19.28ĐGTD14.09–14.58OTHER17.25–20.39 2024THPT17.05 2023THPT17.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | — | — | A00A01X06C01D07 | 2025 THPT19.10–20.25Học bạ18.20–24.66ĐGNL18.20–19.28ĐGTD14.09–14.58OTHER17.25–20.39 2024THPT17.05 2023THPT17.00 | |
| 7580205A | Kỹ thuật xây dựng CT giao thông (Đường sắt tốc độ cao và đô thị) | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT17.25–18.00Học bạ16.23–22.95ĐGNL15.20–16.23OTHER18.00 2024THPT18.35 2023THPT18.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT17.25–18.00Học bạ16.23–22.95ĐGNL15.20–16.23OTHER18.00 2024THPT18.35 2023THPT18.00 | |
| 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | — | — | A00A01X06C01D07C02 | 2025 THPT16.50Học bạ21.88OTHER16.50 2024THPT17.65 2023THPT17.00 | |
| 7520130 | Kỹ thuật ô tô | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT23.56Học bạ22.83ĐGNL22.83ĐGTD16.56OTHER23.56 2024THPT25.36 2023THPT25.05 | |
| 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT26.13Học bạ24.93ĐGNL24.93ĐGTD18.88OTHER26.13 2024THPT26.00 2023THPT25.30 | |
| 7520201 | Kỹ thuật Điện | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT23.09–23.55Học bạ22.83–26.55ĐGNL22.83ĐGTD16.56OTHER23.55 2024THPT24.25 2023THPT22.40 | |
| 7520207A | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Vi điện tử - Thiết kế vi mạch) | — | — | A00A01X06 | 2025 THPT23.09–27.00Học bạ22.40–26.26ĐGNL22.40–23.70ĐGTD16.24–17.42OTHER23.09–27.00 2024THPT25.14 2023THPT24.05 | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | A00A01X06X26 | 2025 THPT23.09–27.00Học bạ22.40–26.26ĐGNL22.40–23.70ĐGTD16.24–17.42OTHER23.09–27.00 2024THPT25.14 2023THPT24.05 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | — | — | A00X06A01X07 | 2025 THPT22.93Học bạ22.23–26.15ĐGNL22.23ĐGTD16.13OTHER22.93 2024THPT23.25 2023THPT22.00 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | — | A00A01D07B00C02D08 | 2025 THPT19.35Học bạ18.05–24.02ĐGNL18.05ĐGTD14.00OTHER19.35 2024THPT18.45 2023THPT17.00 |