

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7340116 | Bất động sản | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | — | — | A00A01B00D07D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01C01X26D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A01C01X26D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | B03B08A02B00C02D07A00C01A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01C01D01X26X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7420207 | Công nghệ thẩm mỹ | — | — | B03C01B08A02B00C02D07A00A01 | — | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | B03B08A02B00C02D07A00C01A01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7320106 | Công nghệ truyền thông | — | — | A00A01C00D01C01X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | — | — | A00A01C00D01C01X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | — | — | S00 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | D01D14D15D09D10X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A02B00B03B08 | 2025 THPT19.00Học bạ23.00ĐGNL23.00–700.00V-SAT250.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | — | — | A00A01X06D01X26X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7460108 | Khoa học dữ liệu | — | — | A00A01C01X06D01X26X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | V00V01H02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00A01C01X26D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520120 | Kỹ thuật hàng không | — | — | A00A01C01X26D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | — | — | A00A01D01C01X26X02X06 | — | |
| 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | — | — | A00A01C01X26D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A00A01C01D01X26X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01X06X26D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | — | A00A01X06X26D01 | 2023 THPT16.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | — | A02B00B03B08 | 2025 THPT17.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01C01X26X02X06 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | D01D09D10X25D14D15C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | D01D09D10X25D14D15C00 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | — | — | A00A01C01X06D01X26X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D14X78D15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | D01D14D15X78 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01D04D14X78D15 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210208 | Piano | — | — | N00 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | A00A01C00D01C01X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT19.00 2023THPT18.00 | |
| 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | — | — | A00A01B00D07 | — | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01X06X26D01 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | D01D14D15D09D10X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | D01D14D15D09D10X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | — | — | D01D14D15D09D10X26 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | — | — | A02B00B03B08 | 2025 THPT20.50Học bạ23.00ĐGNL23.00–750.00V-SAT270.00 2024THPT22.50 2023THPT24.00 | |
| 7210205 | Thanh nhạc | — | — | S00 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 | |
| 7210409 | Thiết kế Mỹ thuật số | — | — | H01H04H07H08 | — | |
| 7210402 | Thiết kế công nghiệp | — | — | H01H04H06H07H08 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7580108 | Thiết kế nội thất | — | — | H01H04H07H08 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210404 | Thiết kế thời trang | — | — | H01H04H06H07H08 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210303 | Thiết kế âm thanh ánh sáng | — | — | A00A01C00D01X78 | — | |
| 7210403 | Thiết kế Đồ họa | — | — | H01H04H06H07H08 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A00A01C00D01C01X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT19.00 2023THPT18.00 | |
| 7320105 | Truyền thông đại chúng | — | — | A00A01C00D01C01X78 | — | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01C01D01X26X02 | — | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01C01D01X25D10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | D01B03C02B08 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7229030 | Văn học | — | — | D01C03C04C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7720101 | Y khoa | — | — | A02B00B03B08 | 2025 THPT20.50Học bạ23.00ĐGNL23.00–750.00V-SAT270.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A02B00B03B08 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL19.00–600.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7310608 | Đông phương học | — | — | D01C03C04C00D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | — | — | S00 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT200.00 2024THPT18.00 2023THPT18.00 |