Edu-index - Sàn hướng nghiệpEdu-index
Tìm kiếmKhám pháTuyển sinh 2026HOT

Theo dõi điểm

  • Lộ trình điểm
  • Lớp học
  • Tìm lớp học
  • Hướng dẫn

Tính điểm & Tra cứu

  • Tính điểm
  • Tư vấn xét tuyển
  • Phương thức xét tuyển
  • Tra cứu tổ hợp

Xu hướng & Thông tin

  • Tin tức
  • Bảng xếp hạng
  • Xu hướng ngành
  • Tác động AI
  • Ước tính tốt nghiệp
A friendly cartoon rabbit mascot with glasses and school icons
Edu-index - Sàn hướng nghiệpEdu-indexSàn hướng nghiệp

Nền tảng hướng nghiệp AI — trắc nghiệm MBTI, RIASEC miễn phí, gợi ý ngành học và nghề nghiệp phù hợp cho học sinh Việt Nam.

Sản phẩm

  • Tìm kiếm
  • Khám phá
  • Ứng dụng

Công ty

  • Về chúng tôi
  • Thông tin liên lạc

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Edu-index - Sàn hướng nghiệp. All rights reserved.

Made with in Vietnam

Tìm kiếm
Khám phá
Tính điểm
Tin nhắn
Tuyển sinh 2026

Phương thức xét tuyển đại học 2026

Năm 2026, hầu hết các trường đại học Việt Nam sử dụng kết hợp nhiều phương thức xét tuyển. Mỗi phương thức có điều kiện và công thức tính riêng — chọn đúng phương thức giúp tăng đáng kể cơ hội đậu ngành mong muốn. Dưới đây là 6 phương thức phổ biến nhất, kèm ví dụ thực tế từ các trường lớn.

Đi đến phần

  • Tuyển thẳng(PT1a / TT / TUYEN-THANG)
  • Điểm thi THPT(THPT)
  • Học bạ(HOCBA / XHB)
  • ĐGNL / ĐGTD(DGNL / DGTD / HSA)
  • Kết hợp(KETHOP / PT2)
  • Quốc tế(CCQT / PT1b / INTL)
  • Bách phân vị & quy đổi điểm

Xét tuyển thẳng và ưu tiên

PT1aTTTUYEN-THANG

Đối tượng áp dụng

Học sinh đạt thành tích đặc biệt trong các kỳ thi quốc gia hoặc quốc tế — gồm giải nhất, nhì, ba kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia, huy chương Olympic châu Á/quốc tế các môn Toán, Vật lý, Hóa, Sinh, Tin học, Văn — trong vòng 3 năm gần nhất. Một số trường còn nhận thẳng học sinh đạt giải KHKT cấp quốc gia, vận động viên cấp quốc gia, hoặc top của trường THPT chuyên.

Cách tính điểm

Không tính điểm theo tổ hợp môn. Trường xét hồ sơ trực tiếp — nếu đạt điều kiện, thí sinh được xét tuyển thẳng vào ngành đã đăng ký (theo chỉ tiêu công bố). Một số ngành đặc thù (Y, Dược) có thể yêu cầu thêm điều kiện về môn xét tuyển.

Ví dụ thực tế

  • Giải nhất kỳ thi học sinh giỏi quốc gia môn Toán → tuyển thẳng vào ngành CNTT / Toán học / Khoa học dữ liệu
  • Huy chương Olympic Hóa học quốc tế → tuyển thẳng vào ngành Hóa học / Kỹ thuật hóa học
  • Top học sinh trường chuyên (theo quy định mỗi trường) → ưu tiên xét tuyển

Lưu ý: Quy định cập nhật theo Thông tư của Bộ GD&ĐT mỗi năm. Kiểm tra đề án tuyển sinh của từng trường vì danh mục giải/cuộc thi được công nhận có thể khác nhau.

Tài nguyên liên quan

  • Xem chỉ tiêu tuyển sinh 2026 theo trường(danh sách trường)

Xét tuyển theo kết quả thi tốt nghiệp THPT

THPT

Đối tượng áp dụng

Tất cả thí sinh tốt nghiệp THPT có kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Đây là phương thức phổ biến nhất — chiếm phần lớn chỉ tiêu của hầu hết các trường.

Cách tính điểm

Cộng điểm 3 môn theo tổ hợp xét tuyển (A00 = Toán+Lý+Hóa, A01 = Toán+Lý+Anh, B00 = Toán+Hóa+Sinh, C00 = Văn+Sử+Địa, D01 = Toán+Văn+Anh, …) — kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Cộng điểm ưu tiên khu vực (KV1/KV2-NT/KV2/KV3) và đối tượng (UT1/UT2) theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT. Thang điểm chuẩn: 30 điểm cho tổ hợp thường, 40 điểm khi có môn nhân hệ số 2.

Ví dụ thực tế

  • Tổ hợp A00 (Toán+Lý+Hóa): điểm xét = Toán + Lý + Hóa + KV + UT
  • Tổ hợp D01 (Toán+Văn+Anh): tương tự với Toán+Văn+Anh
  • Tổ hợp có hệ số (thang 40): Anh×2 + Toán + Văn → một số ngành Ngoại ngữ

Lưu ý: Điểm chuẩn THPT công bố sau khi có kết quả thi (thường tháng 7-8). Sử dụng công cụ tính điểm tại Edu-index để ước tính điểm trước khi đăng ký.

Tài nguyên liên quan

  • Tính điểm xét tuyển THPT 2026(công cụ ước tính)
  • Tra cứu điểm chuẩn theo tổ hợp xét tuyển(điểm chuẩn các năm)
  • Tính điểm theo trường cụ thể(63 trường có sẵn)

Xét tuyển theo học bạ THPT

HOCBAXHB

Đối tượng áp dụng

Thí sinh có kết quả học bạ THPT đạt điều kiện của trường. Phương thức này ngày càng phổ biến — phù hợp với thí sinh có học lực ổn định nhưng chưa tự tin với điểm thi THPT.

Cách tính điểm

Mỗi trường có công thức khác nhau. Cách tính phổ biến: trung bình điểm 3 môn theo tổ hợp xét tuyển, lấy điểm cả 3 năm THPT (lớp 10, 11, 12) hoặc 5 học kỳ (10+11+HK1 của 12) hoặc chỉ học bạ lớp 12. Thường yêu cầu GPA tối thiểu (6.5 / 7.0 / 8.0 tùy ngành) và xếp loại học lực Khá trở lên. Thang điểm: 30 hoặc 40 tùy trường.

Ví dụ thực tế

  • Trường ABC: trung bình điểm 3 môn tổ hợp × 3 năm + ưu tiên + ngoại ngữ chứng chỉ
  • Trường XYZ: chỉ học bạ lớp 12, yêu cầu hạnh kiểm Tốt cả 3 năm
  • Ngành Y/Dược: thường yêu cầu GPA ≥ 8.0 và Sinh ≥ 8.5

Lưu ý: Kiểm tra đề án tuyển sinh của trường để biết công thức chính xác và mốc thời gian — nhiều trường có 2-3 đợt xét học bạ trong năm.

Tài nguyên liên quan

  • Tính điểm xét học bạ THPT 2026(công cụ ước tính)
  • Tra cứu điểm chuẩn học bạ theo tổ hợp(điểm chuẩn các năm)

Xét tuyển theo điểm Đánh giá năng lực / Đánh giá tư duy

DGNLDGTDHSA

Đối tượng áp dụng

Thí sinh đã tham gia một trong các kỳ thi đánh giá năng lực/tư duy do các đại học quốc gia tổ chức. Phổ biến cho thí sinh muốn tăng cơ hội đậu vào nhóm các trường lớn (ĐHQG, BKHN, …).

Cách tính điểm

Sử dụng điểm thi của một trong các kỳ thi sau:

Ví dụ thực tế

  • ĐGNL ĐHQG-HCM (HSA): thang 1200 điểm — kết quả từ 2 đợt thi (tháng 3 và 5)
  • ĐGNL ĐHQG-HN: thang 150 điểm — kết quả từ nhiều đợt trong năm
  • ĐGTD ĐH Bách khoa Hà Nội: thang 100 điểm — đánh giá tư duy KHKT
  • Mỗi trường tự quy định ngưỡng tối thiểu và quy tắc quy đổi sang điểm xét tuyển

Lưu ý: Kết quả ĐGNL có giá trị trong 2 năm. Một số trường cho phép cộng điểm ưu tiên KV/UT vào điểm ĐGNL theo công thức quy đổi riêng.

Tài nguyên liên quan

  • Quy đổi điểm ĐGNL 2026 — V-ACT, HSA(thang 1200 và 150)
  • Quy đổi điểm ĐGTD 2026 — TSA, HUST(thang 100)
  • Tra cứu điểm chuẩn ĐGNL theo trường(điểm chuẩn các năm)

Xét tuyển kết hợp

KETHOPPT2

Đối tượng áp dụng

Thí sinh có nhiều thành phần điểm có thể kết hợp — thường gồm 2 trong số: điểm thi THPT, điểm ĐGNL, điểm học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS/TOEFL/SAT).

Cách tính điểm

Mỗi trường có công thức kết hợp riêng. Phổ biến nhất:

Ví dụ thực tế

  • HCMUS (PT2): Điểm thi THPT/ĐGNL × 70-90% + GPA học bạ × 10-30% (hệ số theo ngành) + thi năng khiếu (nếu có)
  • ĐH Ngoại thương: Điểm thi THPT + chứng chỉ tiếng Anh (IELTS 6.5+) quy đổi
  • ĐH Bách khoa HN: ĐGTD × hệ số + điểm thi THPT × hệ số
  • Khối ngành Sư phạm: Điểm thi THPT + đánh giá năng lực sư phạm

Lưu ý: Đây là phương thức linh hoạt nhất nhưng cũng dễ nhầm. Đọc kỹ đề án tuyển sinh từng trường — hệ số có thể thay đổi theo ngành.

Tài nguyên liên quan

  • Tính điểm xét tuyển theo trường (HCMUT, HCMUS, NEU, …)(63 trường, công thức kết hợp riêng)
  • Xem chỉ tiêu tuyển sinh 2026 theo trường(phương thức từng trường)

Xét tuyển bằng chứng chỉ quốc tế / Xét tuyển quốc tế

CCQTPT1bINTL

Đối tượng áp dụng

Thí sinh có chứng chỉ quốc tế đạt ngưỡng quy định, hoặc thí sinh tốt nghiệp từ chương trình giáo dục nước ngoài (bằng A-Level, IB, AP, …).

Cách tính điểm

Trường xét theo điểm chứng chỉ + thường kết hợp thêm 1 yếu tố:

Ví dụ thực tế

  • IELTS ≥ 6.5 + GPA học bạ ≥ 8.0 — phổ biến với ngành Ngoại ngữ, Kinh tế, Quốc tế học
  • TOEFL ≥ 90 / SAT ≥ 1200 — VinUniversity, ĐH RMIT Việt Nam, các chương trình liên kết quốc tế
  • A-Level (3 môn ≥ ABB) / IB (≥ 30 điểm) — top các trường Y, Khoa học
  • Thí sinh quốc tế (passport nước ngoài): xét theo quy chế riêng — thường gồm thi đầu vào + phỏng vấn

Lưu ý: Một số chương trình tiên tiến (CTTT), chương trình liên kết, hoặc chuyên ngành tiếng Anh tăng cường yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh dù xét bằng phương thức khác.

Tài nguyên liên quan

  • Quy đổi điểm IELTS/TOEFL 2026(bảng quy đổi từng trường)

Bách phân vị & quy đổi tương đương điểm

Từ 2025, theo Thông tư 06/2025 (và tiếp tục ở Thông tư 06/2026), các trường bỏ xét tuyển sớm và không còn chia chỉ tiêu riêng theo từng phương thức — nên phải quy đổi mọi phương thức về một thang chung. Công cụ để làm việc đó là bách phân vị.

Theo Thông tư 06/2026/TT-BGDĐT (15/02/2026): “Năm 2026, tất cả phương thức xét tuyển sẽ phải dựa vào bảng bách phân vị để quy đổi về thang điểm 30 thống nhất.” Nghĩa là mọi phương thức — kể cả xét tuyển kết hợp — đều quy về thang 30 dựa trên bảng bách phân vị. Nguồn

Bách phân vị là gì?

Là thứ hạng tương đối, không phải điểm tuyệt đối. Bách phân vị P90 nghĩa là bạn đạt cao hơn hoặc bằng 90% thí sinh — tức top 10%. P75 = top 25%.

Quy đổi hoạt động thế nào?

Hai bài thi / tổ hợp được coi là tương đương khi ở cùng một vị trí phân vị (cùng top-%). Điểm rơi giữa hai mốc được nội suy tuyến tính theo công thức của Bộ:

y = c + (x − a) / (b − a) × (d − c)

Ví dụ (bảng 2026)

Đạt 27,5 điểm tổ hợp A00 ≈ bách phân vị P99 (top 1%). Ở cùng vị trí đó, điểm tương đương là: A01 26,75 · B00 28,25 · C00 25,75 · D01 25,75. Nghĩa là thí sinh khối C00 cần điểm thô thấp hơn, khối B00 cần cao hơn để cùng đứng một vị trí.

Bộ GD&ĐT đã công bố gì?

2025: công bố bách phân vị cho 7 tổ hợp (22/7/2025). 2026: công bố cho 5 tổ hợp phổ biến — A00, A01, B00, C00, D01 (01/07/2026, cùng phổ điểm THPT). Xem bảng gốc của Bộ.

Lưu ý: thí sinh không cần tự quy đổi — việc quy đổi tương đương là của từng trường và mỗi trường có bảng riêng (cùng một điểm có thể ra kết quả khác nhau giữa các trường). Công cụ tra cứu bách phân vị trong phần tính điểm chỉ để tham khảo tương quan giữa các tổ hợp.

Cần hỗ trợ chọn phương thức?

Mỗi trường có quy định riêng. Xem chỉ tiêu, tổ hợp và phương thức xét tuyển 2026 của từng trường, hoặc dùng công cụ tính điểm để ước tính trước khi đăng ký.

Tư vấn xét tuyển theo ngànhXem tuyển sinh 2026 theo trườngTính điểm xét tuyển