


| Năm | Phương thức | Min | Max |
|---|---|---|---|
| 2025 | Xét điểm đánh giá năng lực | 1092.00 | 1092.00 |
| 2025 | Xét tuyển kết hợp | 29.67 | 29.78 |
| 2025 | Xét tuyển thẳng | 29.67 | 29.78 |
| 2025 | Xét tuyển kết quả thi THPT | 28.85 | 29.39 |
| 2024 | Xét tuyển kết quả thi THPT | 27.70 | 27.70 |
Mức min/max gộp từ các tổ hợp/chương trình của ngành ở từng năm.
ĐXT = Điểm học lực + Điểm cộng + Điểm ưu tiên. Điểm học lực = ĐGNL × w3 + GPA × w4, trong đó w3 ∈ [0,7–0,9] và w4 ∈ [0,1–0,3] tùy ngành. Công cụ dùng giá trị trung tâm: ĐGNL × 80% + Học bạ × 20%. Tất cả đầu điểm quy đổi về thang 30 trước khi áp dụng công thức.
Luu y: He so HCMUS la khoang [0,7–0,9]/[0,1–0,3] — thay doi theo nganh. Dung gia tri trung tam 80%/20% de uoc tinh. Tra he so chinh xac tai tuyensinh.hcmus.edu.vn.
Nhập điểm bên trên để xem đánh giá khả năng đậu từng năm.
Lưu ý: Công cụ ước tính dựa trên công thức + điểm chuẩn lịch sử. Điểm chuẩn thực tế thay đổi theo từng năm và đợt xét tuyển. Vui lòng kiểm tra thông tin chính thức từ Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQG-HCMC) trước khi đăng ký.