


| Năm | Phương thức | Min | Max |
|---|---|---|---|
| 2025 | Xét tuyển học bạ | 20.25 | 20.25 |
| 2025 | Xét tuyển kết quả thi THPT | 18.00 | 18.00 |
| 2024 | Xét tuyển kết quả thi THPT | 18.50 | 18.50 |
| 2023 | Xét tuyển kết quả thi THPT | 18.50 | 18.50 |
Mức min/max gộp từ các tổ hợp/chương trình của ngành ở từng năm.
Trường này chưa có công thức riêng trong hệ thống — công cụ đang dùng công thức chung theo phương thức. Vui lòng đối chiếu với đề án tuyển sinh của trường trước khi quyết định.
Công thức tính điểm xét tuyển đại học theo điểm thi tốt nghiệp THPT: tổng 3 môn trong tổ hợp cộng điểm ưu tiên. Công thức ưu tiên giảm dần: khi tổng điểm ≥ 22.5 thì điểm ưu tiên = [(30 − tổng điểm) / 7.5] × mức ưu tiên.
Ngưỡng đảm bảo chất lượng tối thiểu 15 điểm cho tổ hợp 3 môn. Tối đa 15 nguyện vọng. Tổng điểm cộng (thành tích + khuyến khích CCNN) tối đa 3 điểm (TT 06/2026/TT-BGDĐT).
Nhập điểm bên trên để xem đánh giá khả năng đậu từng năm.
So sánh chỉ tiêu, điểm chuẩn để có nhiều lựa chọn dự phòng.
Lưu ý: Công cụ ước tính dựa trên công thức + điểm chuẩn lịch sử. Điểm chuẩn thực tế thay đổi theo từng năm và đợt xét tuyển. Vui lòng kiểm tra thông tin chính thức từ Đại học Nghệ Thuật - đại học Huế trước khi đăng ký.