

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202V | An toàn thông tin | — | — | A00A01C01D01X06 | 2025 THPT25.22–27.38Học bạ26.00ĐGNL26.00 2024THPT24.89 2023THPT26.90 | |
| 7510201TA | Chương trình đào tạo Cơ khí – Tự động Hóa (thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí) | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.59–27.83Học bạ23.37–26.45ĐGNL23.37–26.45 2024THPT24.25 2023THPT23.40 | |
| 7540101DD | Chương trình đào tạo Khoa học thực phẩm & Dinh dưỡng (thuộc ngành Công nghệ thực phẩm) | — | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT22.00–26.61Học bạ22.00–24.85ĐGNL22.00–24.85 2024THPT22.50 2023THPT21.10 | |
| 7510302VM | Chương trình đào tạo Kỹ thuật Thiết kế vi mạch (thuộc ngành CNKT Điện tử - viễn thông) | — | — | A00A01C01 | 2025 THPT22.22–29.93Học bạ23.00–26.45ĐGNL23.00–28.65 2024THPT24.35–25.95 2023THPT23.00 | |
| 7850101V | Chương trình đào tạo Môi trường và Phát triển bền vững (thuộc ngành Quản lý tài nguyên & môi trường) | — | — | D01D07B08A01X25 | 2025 THPT20.57–22.24ĐGNL21.25 | |
| 7320106V | Chương trình đào tạo Truyền thông số và Công nghệ đa phương tiện (thuộc ngành Công nghệ truyền thông) | — | — | C03X02D01X26 | 2025 THPT22.67–26.50Học bạ24.70ĐGNL24.70 | |
| 7540209V | Công nghệ may | — | — | A00A01C01D01 | — | |
| 7510402A | Công nghệ vật liệu | — | — | A00B00A02A01D07 | 2025 THPT23.77–25.53Học bạ24.55ĐGNL24.55 2024THPT23.33 | |
| 7510402V | Công nghệ vật liệu | — | — | A00B00A01A02D07 | 2025 THPT23.77–25.53Học bạ24.55ĐGNL24.55 2024THPT23.33 | |
| 7510801V | Công nghệ Kỹ thuật in | — | — | A00A01C01D07 | 2025 THPT21.32–23.48Học bạ22.10ĐGNL22.10 2024THPT22.00 2023THPT20.50 | |
| 7510102A | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT20.77–24.08Học bạ21.55–22.70ĐGNL21.55–22.70 2024THPT23.05 2023THPT20.00 | |
| 7510102V | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng* | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT20.77–24.08Học bạ21.55–22.70ĐGNL21.55–22.70 2024THPT23.05 2023THPT20.00 | |
| 7510201A | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.59–27.83Học bạ23.37–26.45ĐGNL23.37–26.45 2024THPT24.25 2023THPT23.40 | |
| 7510201V | Công nghệ Kỹ thuật cơ khí * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.59–27.83Học bạ23.37–26.45ĐGNL23.37–26.45 2024THPT24.25 2023THPT23.40 | |
| 7510203A | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.22–29.08Học bạ25.00–27.70ĐGNL25.00–27.70 2024THPT25.10 2023THPT24.69 | |
| 7510203V | Công nghệ Kỹ thuật cơ điện tử * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.22–29.08Học bạ25.00–27.70ĐGNL25.00–27.70 2024THPT25.10 2023THPT24.69 | |
| 7510401V | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | — | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT23.32–29.73Học bạ24.10–28.35ĐGNL24.10–28.35 2024THPT24.90 2023THPT24.00 | |
| 7510401A | Công nghệ Kỹ thuật hóa học | — | — | A00D07B00C02 | 2025 THPT23.32–29.73Học bạ24.10–28.35ĐGNL24.10–28.35 2024THPT24.90 2023THPT24.00 | |
| 7480108V | Công nghệ Kỹ thuật máy tính | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.67–27.58Học bạ25.45–26.20ĐGNL25.45–26.20 2024THPT25.50 2023THPT24.98 | |
| 7480108A | Công nghệ Kỹ thuật máy tính | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.67–27.58Học bạ25.45–26.20ĐGNL25.45–26.20 2024THPT25.50 2023THPT24.98 | |
| 7510406V | Công nghệ Kỹ thuật môi trường | — | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT22.32–24.48Học bạ23.10ĐGNL23.10 2024THPT22.00 2023THPT20.10 | |
| 7510406A | Công nghệ Kỹ thuật môi trường | — | — | A00D07B00C02 | 2025 THPT22.32–24.48Học bạ23.10ĐGNL23.10 2024THPT22.00 2023THPT20.10 | |
| 7510206A | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.52–26.08Học bạ22.30–24.70ĐGNL22.30–24.70 2024THPT21.00 2023THPT23.75 | |
| 7510206N | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.52–26.08Học bạ22.30–24.70ĐGNL22.30–24.70 2024THPT21.00 2023THPT23.75 | |
| 7510206V | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.52–26.08Học bạ22.30–24.70ĐGNL22.30–24.70 2024THPT21.00 2023THPT23.75 | |
| 7510205V | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.82–27.03Học bạ22.60–25.65ĐGNL22.60–25.65 2024THPT25.00 2023THPT24.25 | |
| 7510205N | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.82–27.03Học bạ22.60–25.65ĐGNL22.60–25.65 2024THPT25.00 2023THPT24.25 | |
| 7510205A | Công nghệ Kỹ thuật ô tô * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.82–27.03Học bạ22.60–25.65ĐGNL22.60–25.65 2024THPT25.00 2023THPT24.25 | |
| 7510303V | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.97–30.08Học bạ25.45–28.70ĐGNL25.45–28.70 2024THPT25.35 2023THPT25.15 | |
| 7510303A | Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.97–30.08Học bạ25.45–28.70ĐGNL25.45–28.70 2024THPT25.35 2023THPT25.15 | |
| 7510302A | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.22–29.93Học bạ23.00–26.45ĐGNL23.00–28.65 2024THPT24.35–25.95 2023THPT23.00 | |
| 7510302V | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.22–29.93Học bạ23.00–26.45ĐGNL23.00–28.65 2024THPT24.35–25.95 2023THPT23.00 | |
| 7510302N | Công nghệ Kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.22–29.93Học bạ23.00–26.45ĐGNL23.00–28.65 2024THPT24.35–25.95 2023THPT23.00 | |
| 7510301A | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.72–28.13Học bạ23.50–26.75ĐGNL23.50–26.75 2024THPT24.50 2023THPT23.50 | |
| 7510301V | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.72–28.13Học bạ23.50–26.75ĐGNL23.50–26.75 2024THPT24.50 2023THPT23.50 | |
| 7510202V | Công nghệ chế tạo máy * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.02–26.53Học bạ22.80–25.15ĐGNL22.80–25.15 2024THPT24.27 2023THPT19.20 | |
| 7510202N | Công nghệ chế tạo máy * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.02–26.53Học bạ22.80–25.15ĐGNL22.80–25.15 2024THPT24.27 2023THPT19.20 | |
| 7480201A | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01C01D01X06 | 2025 THPT23.77–28.83Học bạ24.55–27.45ĐGNL24.55–27.45 2024THPT25.97 2023THPT25.86 | |
| 7480201V | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01C01D01X06 | 2025 THPT23.77–28.83Học bạ24.55–27.45ĐGNL24.55–27.45 2024THPT25.97 2023THPT25.86 | |
| 7480201N | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01C01D01X06 | 2025 THPT23.77–28.83Học bạ24.55–27.45ĐGNL24.55–27.45 2024THPT25.97 2023THPT25.86 | |
| 7540101V | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00B00C02D07 | 2025 THPT22.00–26.61Học bạ22.00–24.85ĐGNL22.00–24.85 2024THPT22.50 2023THPT21.10 | |
| 7540101A | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00D07B00C02 | 2025 THPT22.00–26.61Học bạ22.00–24.85ĐGNL22.00–24.85 2024THPT22.50 2023THPT21.10 | |
| 7340205V | Công nghệ tài chính | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.70–26.08Học bạ24.70ĐGNL24.70 | |
| 7480118V | Hệ thống nhúng và IoT | — | — | A00A01C01D01 | — | |
| 7510106V | Hệ thống kỹ thuật công trình xây dựng | — | — | A00A01C01D01 | — | |
| 7340120V | Kinh doanh Quốc tế | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT23.72–26.33Học bạ24.50–24.95ĐGNL24.50–24.95 2024THPT22.75 2023THPT27.25 | |
| 7340120A | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT23.72–26.33Học bạ24.50–24.95ĐGNL24.50–24.95 2024THPT22.75 2023THPT27.25 | |
| 7580103V | Kiến trúc nội thất | — | — | H06V02V01V00 | 2025 THPT20.80–22.55ĐGNL21.20 2024THPT22.77 2023THPT19.00 | |
| 7580101V | Kiến trúc | — | — | H06V02V01V00 | 2025 THPT21.35–23.10Học bạ21.20–21.75ĐGNL21.75 2024THPT22.97 2023THPT23.33 | |
| 7340301A | Kế toán | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.77–25.03Học bạ23.55–23.65ĐGNL23.55–23.65 2024THPT22.75 2023THPT24.00 | |
| 7340301V | Kế toán | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT22.77–25.03Học bạ23.55–23.65ĐGNL23.55–23.65 2024THPT22.75 2023THPT24.00 | |
| 7549002V | Kỹ nghệ gỗ và nội thất | — | — | A00A01C01D01 | — | |
| 7520117V | Kỹ thuật công nghiệp | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT23.32–25.48Học bạ24.10ĐGNL24.10 2024THPT23.88 2023THPT22.30 | |
| 7480203V | Kỹ thuật dữ liệu | — | — | A00A01C01D01X06 | — | |
| 7480203A | Kỹ thuật dữ liệu | — | — | A00A01C01D01X06 | — | |
| 7580205V | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông * | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.72–23.88Học bạ22.50ĐGNL22.50 2024THPT21.55 2023THPT20.55 | |
| 7520212V | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.37–27.18Học bạ22.15–25.80ĐGNL22.15–25.80 2024THPT24.15 2023THPT23.50 | |
| 7520212A | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.37–27.18Học bạ22.15–25.80ĐGNL22.15–25.80 2024THPT24.15 2023THPT23.50 | |
| 7510605V | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.22–29.03Học bạ25.00–27.65ĐGNL25.00–27.65 2024THPT25.21 2023THPT25.15 | |
| 7510605BP | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.22–29.03Học bạ25.00–27.65ĐGNL25.00–27.65 2024THPT25.21 2023THPT25.15 | |
| 7380101V | Luật | — | — | C00X70D14D01X74X78 | 2025 THPT23.74–27.58Học bạ24.73ĐGNL24.73 2024THPT25.12 2023THPT22.75 | |
| 7220201V | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D09D10X26 | 2025 THPT23.32–26.60Học bạ24.00–26.60ĐGNL24.00–26.60 2024THPT24.57 2023THPT25.03 | |
| 7510208V | Năng lượng tái tạo | — | — | A00A01C01D01 | — | |
| 7510601A | Quản lý công nghiệp | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.22–25.98Học bạ22.00–24.60ĐGNL22.00–24.60 2024THPT24.20 2023THPT25.70 | |
| 7510601V | Quản lý công nghiệp | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.22–25.98Học bạ22.00–24.60ĐGNL22.00–24.60 2024THPT24.20 2023THPT25.70 | |
| 7510601BP | Quản lý công nghiệp | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.22–25.98Học bạ22.00–24.60ĐGNL22.00–24.60 2024THPT24.20 2023THPT25.70 | |
| 7840110V | Quản lý và vận hành hạ tầng | — | — | A00A01C01D01 | — | |
| 7580302V | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.72–23.88ĐGNL22.50 | |
| 7580302A | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT21.72–23.88ĐGNL22.50 | |
| 7810202V | Quản trị NH và DV ăn uống | — | — | A00A01C02D01D07 | 2025 THPT23.35–25.11ĐGNL23.35 2024THPT23.17 2023THPT23.35 | |
| 7340101V | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT24.74–26.12Học bạ24.74ĐGNL24.74 | |
| 7510209V | Robot và trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01C01D01 | — | |
| 7140246V | Sư phạm công nghệ | — | — | A00A01C01X07X08 | 2025 THPT26.01–28.27Học bạ26.79ĐGNL26.79 2024THPT24.15 2023THPT19.70 | |
| 7140231V | Sư phạm tiếng Anh | — | — | D01D09D10X26 | 2025 THPT28.89–29.57Học bạ29.57ĐGNL29.57 2024THPT27.50 2023THPT27.20 | |
| 7210404V | Thiết kế thời trang | — | — | H08H06H01 | 2025 THPT21.60–23.40Học bạ22.70ĐGNL22.70 2024THPT24.80 2023THPT23.10 | |
| 7210403V | Thiết kế đồ họa | — | — | V05H06V01V02 | 2025 THPT23.20–25.95Học bạ24.60ĐGNL24.60 2024THPT26.50 | |
| 7340122A | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT23.92–27.08Học bạ24.70–25.70ĐGNL24.70–25.70 2024THPT23.00 2023THPT25.75 | |
| 7340122V | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT23.92–27.08Học bạ24.70–25.70ĐGNL24.70–25.70 2024THPT23.00 2023THPT25.75 | |
| 7310403V | Tâm lý học giáo dục | — | — | C00X70D14X74D01X78 | 2025 THPT24.19–28.03Học bạ25.18ĐGNL25.18 2024THPT25.15 | |
| 7310403BP | Tâm lý học giáo dục | — | — | C00X70D14X74D01X78 | 2025 THPT24.19–28.03Học bạ25.18ĐGNL25.18 2024THPT25.15 | |
| 7520401V | Vật lý kỹ thuật (định hướng công nghệ bán dẫn và cảm biến, đo lường) | — | — | A00A01A02X06 | 2025 THPT27.60–29.63ĐGNL28.65 |