

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510201A | Công nghệ kỹ thuật cơ khí - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT23.00 | |
| 7510104A | Công nghệ kỹ thuật giao thông (chuyên ngành Quy hoạch và quản lý giao thông; Logistics và hạ tầng giao thông) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00 2024THPT19.00 | |
| 7510205A | Công nghệ kỹ thuật ô tô - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT24.00 | |
| 7510303A | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp931.00 2024THPT24.00 | |
| 748020101A | Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–800.00 2024THPT16.00–21.50 2023THPT25.65 | |
| 748020101E | Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ thông tin)- chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–800.00 2024THPT16.00–21.50 2023THPT25.65 | |
| 748020106A | Công nghệ thông tin (chuyên ngành Công nghệ ô tô số) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–800.00 2024THPT16.00–21.50 2023THPT25.65 | |
| 748020104A | Công nghệ thông tin (chuyên ngành Khoa học dữ liệu và AI) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–800.00 2024THPT16.00–21.50 2023THPT25.65 | |
| 748020105A | Công nghệ thông tin (chuyên ngành Smart logistics) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–800.00 2024THPT16.00–21.50 2023THPT25.65 | |
| 748020107A | Công nghệ thông tin (chuyên ngành Truyền thông số và Đổi mới sáng tạo) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–800.00 2024THPT16.00–21.50 2023THPT25.65 | |
| 734040502E | Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT21.50 2023THPT24.50 | |
| 734040502A | Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Kinh tế số và Trí tuệ nhân tạo) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT21.50 2023THPT24.50 | |
| 7340405A | Hệ thống thông tin quản lý - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT21.50 2023THPT24.50 | |
| 784010104A | Khai thác vận tải (chuyên ngành Khai thác đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT22.00 2023THPT24.75–25.65 | |
| 784010102A | Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản lý và kinh doanh vận tải) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT22.00 2023THPT24.75–25.65 | |
| 784010101A | Khai thác vận tải (chuyên ngành Quản trị logistics và vận tải đa phương thức) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT22.00 2023THPT24.75–25.65 | |
| 7460108A | Khoa học dữ liệu - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp999.00 2024THPT24.00 2023THPT24.50 | |
| 784010607 | Khoa học hàng hải (chuyên ngành Khai thác máy tàu thủy và quản lý kỹ thuật) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT16.00–21.00 2023THPT17.50–25.00 | |
| 7840106 | Khoa học hàng hải (chuyên ngành Kỹ thuật điện, điện tử và điều khiển; Cơ điện tử) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT16.00–21.00 2023THPT17.50–25.00 | |
| 784010609A | Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý cảng và logistics) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT16.00–21.00 2023THPT17.50–25.00 | |
| 784010613A | Khoa học hàng hải (chuyên ngành Quản lý hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT16.00–21.00 2023THPT17.50–25.00 | |
| 784010606 | Khoa học hàng hải (chuyên ngành Điều khiển và quản lý tàu biển) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT16.00–21.00 2023THPT17.50–25.00 | |
| 784010403A | Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng hải và đường thủy) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT22.00 2023THPT24.75–25.00 | |
| 784010404A | Kinh tế vận tải (chuyên ngành Kinh tế hàng không) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT22.00 2023THPT24.75–25.00 | |
| 758030103A | Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế và quản lý bất động sản) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT19.00 2023THPT23.50–24.50 | |
| 758030101A | Kinh tế xây dựng (chuyên ngành Kinh tế xây dựng) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT19.00 2023THPT23.50–24.50 | |
| 752010304A | Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí tự động)- chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT19.00 2023THPT24.75 | |
| 752010308A | Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành Cơ khí đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT19.00 2023THPT24.75 | |
| 752010309A | Kỹ thuật cơ khí (chuyên ngành kỹ thuật cơ khí hàng không) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT19.00 2023THPT24.75 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường (chuyên ngành Kỹ thuật môi trường; Quản lý an toàn và môi trường) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00 2024THPT19.00 2023THPT20.75 | |
| 7520122 | Kỹ thuật tàu thủy (chuyên ngành Kỹ thuật tàu thủy, công trình nổi và quản lý hệ thống công nghiệp) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00 2024THPT15.00 2023THPT19.50 | |
| 758020106 | Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng dân dụng Ứng dụng công nghệ số) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–720.00 2024THPT19.00 2023THPT24.25 | |
| 758020105A | Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Thiết kế nội thất) – chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–720.00 2024THPT19.00 2023THPT24.25 | |
| 758020101 | Kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–720.00 2024THPT19.00 2023THPT24.25 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng cầu đường; Xây dựng đường bộ; Xây dựng công trình giao thông đô thị) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00 2024THPT17.00 2023THPT21.75 | |
| 758020512 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00 2024THPT17.00 2023THPT21.75 | |
| 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (chuyên ngành Xây dựng và quản lý cảng - công trình giao thông thủy) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00 2024THPT15.00 2023THPT17.00 | |
| 7520130A | Kỹ thuật ô tô (chuyên ngành Cơ khí ô tô; Cơ điện tử ô tô) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT22.00 2023THPT23.75–25.50 | |
| 752021603A | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển tự động và thông tin tín hiệu đường sắt tốc độ cao) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT20.00 2023THPT25.00 | |
| 7520216A | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT20.00 2023THPT25.00 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện (chuyên ngành Điện công nghiệp; Hệ thống điện giao thông; Năng lượng tái tạo) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp936.00 2024THPT20.00 2023THPT24.50 | |
| 7520207A | Kỹ thuật điện tử - viễn thông - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT20.00 2023THPT24.75 | |
| 7510605E | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–963.00 2024THPT17.00–24.00 | |
| 7510605A | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00–963.00 2024THPT17.00–24.00 | |
| 7520320A | Logistics xanh và phát triển bền vững – chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp720.00 2024THPT19.00 2023THPT20.75 | |
| 7380101A | Luật – chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT21.00 | |
| 7480102A | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (chuyên ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu; Kỹ thuật thiết kế vi mạch và AI) - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT20.00 2023THPT24.75 | |
| 7220201E | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh thương mại, logistics và vận tải quốc tế) - chương trình hoàn toàn bằng Tiếng Anh | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01C05C06C07C09C16X58X59X60X61D11C08C10C11C17X62X63X64X65D12C12C13C18X66X67X68X69D13C00C19X70X71X72X73D14C20X74X75X76X77D15 | 2025 Kết hợp775.00–800.00 2024THPT16.50–24.50 2023THPT24.50 | |
| 7220201A | Ngôn ngữ Anh – chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01C05C06C07C09C16X58X59X60X61D11C08C10C11C17X62X63X64X65D12C12C13C18X66X67X68X69D13C00C19X70X71X72X73D14C20X74X75X76X77D15 | 2025 Kết hợp775.00–800.00 2024THPT16.50–24.50 2023THPT24.50 | |
| 7520103I | Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT19.00 2023THPT24.75 | |
| 75201031 | Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Công nghệ thông tin;Viễn thông, Điện; năng lượng, Cơ khí) | 0 | — | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT19.00 2023THPT24.75 | ||
| 7840101I | Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kinh tế; Quản lý; vận hành và khai thác) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–800.00 2024THPT22.00 2023THPT24.75–25.65 | |
| 7580201I | Nhóm ngành liên quan đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị (Kỹ thuật; Công nghệ kỹ thuật; Kiến trúc và Xây dựng) | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp668.00–720.00 2024THPT19.00 2023THPT24.25 | |
| 7840201L | Nhóm ngành tuyển chung (dành cho đối tượng chưa xác định được ngành học) – Chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | — | |
| 7580302A | Quản lý xây dựng - chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 2024THPT19.00 | |
| 7340101A | Quản trị kinh doanh – chương trình tiên tiến | — | — | C01C02B03C03C04C14X01X02X03X04D01A00A02A03A04A10X05X06X07X08A01B00A05A06A11X09X10X11X12D07B01B02B04X13X14X15X16B08A07A08X17X18X19X20D09A09X21X22X23 | 2025 Kết hợp800.00 |