

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7140103 | Công nghệ giáo dục | — | — | A00A01X06X02X10D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT16.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01X06X02D01D07 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | A00A01X06X02X10D07 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01C01D01X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01A07D01X01X78 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | A00A01C00D01X74X78 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | A01D01D09D14D15X78 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | A01C00C03D01D09D10 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | A00A01A07C00D01X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01A07D01X01X02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01A07X02D01X01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A01C00C03D01D09D10 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT17.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | B00C00A07D01X01X78 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 | |
| 7310608 | Đông phương học | — | — | C00D01D14D15X17 | 2025 THPT16.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–600.00 2024THPT16.00 2023THPT17.00 |