

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7310640 | Hoa Kỳ học | 35 | — | D01D14D15D66 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 760↑600 | 160 | D01D14D15 | 2025 THPT23.00Học bạ24.05 2024THPT21.50 2023THPT19.50 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 150↓150 | 300 | D01D14D15DH1DH5 | 2025 THPT23.60Học bạ24.38 2024THPT24.50 2023THPT22.50 | |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 20↓20 | 40 | D01D02D14D15D42D62 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 260↓260 | 520 | D01D06D15D43 | 2025 THPT16.25Học bạ18.43 2024THPT20.50 2023THPT19.50 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 30↓30 | 60 | D01D03D14D15D44D64 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 350↓350 | 700 | D01D04D15D45 | 2025 THPT26.60Học bạ26.94 2024THPT24.50 2023THPT23.00 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 35↓35 | 70 | D01D14D15D66 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 200↓198 | 398 | D01D14D15 | 2025 THPT30.00Học bạ30.00 2024THPT21.70 2023THPT25.50 | |
| 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | 40 | 40 | D01D03D15D44 | 2025 THPT27.40Học bạ27.66 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | 80↑40 | 40 | D01D04D15D45 | 2025 THPT30.00Học bạ30.00 2024THPT26.50 2023THPT24.85 | |
| 7320107 | Truyền thông quốc tế | 40 | — | D01D14D15D66 | — | |
| 7310630 | Việt Nam học | 30↓30 | 60 | C00D01D14D15D66 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |