

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7620112 | Bảo vệ thực vật | — | — | C01X17B00B03C03C04D01X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340116 | Bất động sản | — | — | A01C00C01C03C04C14X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620302 | Bệnh học thủy sản | — | — | A00B00B03D01X04X12X55X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620105 | Chăn nuôi | — | — | A00B00C04D01X04X12D07B08 | 2025 THPT16.00Học bạ18.30 2024THPT15.00 2023THPT16.00 | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | A00A01X04X01C04C01D01C02 | 2025 THPT18.50Học bạ20.81 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00A01X04X01C04C01D01C02 | 2025 THPT17.00Học bạ19.13 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7620110 | Khoa học cây trồng | — | — | C01X17B00B03C03C04D01X04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620102 | Khuyến nông | — | — | A07C00C03C04X04Y09C12D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ – điện tử | — | — | A00A01X04X01C04C01D01C02 | 2025 THPT16.00Học bạ18.30 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620210 | Lâm nghiệp | — | — | A00B00C03C04C14X01X04X12 | — | |
| 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | — | — | A00B00B03D01X04X12X55X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620118 | Nông nghiệp công nghệ cao | — | — | C01X17B00B03C03C04D01X04 | — | |
| 7620116 | Phát triển nông thôn | — | — | A07C00C03C04X04Y09C12D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620305 | Quản lý thủy sản | — | — | A00B00B03D01X04X12X55X21 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | — | — | A00B00C03C04C14X01X04X12 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7850103 | Quản lý đất đai | — | — | A01C00C01C03C04C14X01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7640101 | Thú y | — | — | A00B00C04D01X04X12C07B08 | 2025 THPT19.50Học bạ21.94 2024THPT17.50 2023THPT18.00 | |
| 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | — | — | A00A01X04X01C04C01D01C02 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |