

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | B00D08A02B03 | 2025 THPT21.75Học bạ21.75ĐGNL21.75OTHER21.75 2024THPT15.35 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | D01A10A01A00 | 2025 THPT21.60Học bạ21.60ĐGNL21.60OTHER21.60 2024THPT21.60 2023THPT15.00 | |
| 7140208 | GD Quốc phòng - An ninh | — | — | D01C00D14C19 | 2025 THPT27.06Học bạ27.06ĐGNL27.06OTHER27.06 2024THPT27.63 2023THPT25.57 | |
| 7140204 | Giáo dục Công dân | — | — | C19C20D84D66 | 2025 THPT27.10Học bạ27.10ĐGNL27.10 2024THPT27.94 2023THPT26.68 | |
| 7140201 | Giáo dục Mầm non | — | — | M00M01M02M03 | 2025 THPT26.12Học bạ26.12ĐGNL26.12OTHER26.12 2024THPT25.73 2023THPT23.75 | |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | — | — | T00T01T02T03 | 2025 THPT23.25ĐGNL23.25 2024THPT20.00 2023THPT21.00 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | — | — | D01A01C03C04 | 2025 THPT26.33Học bạ26.33ĐGNL26.33OTHER26.33 2024THPT27.39 2023THPT26.03 | |
| 7140101 | Giáo dục học | — | — | D01C00D84C01 | — | |
| 7440122 | Khoa học vật liệu | — | — | A01A00C01D11 | 2025 THPT22.95Học bạ22.95ĐGNL22.95OTHER22.95 2024THPT18.85 |
| 7310102 | Kinh tế chính trị | — | — | C19C00D84D66 | — |
| 7520301 | Kỹ thuật hóa học | — | — | A00D07B00 | 2025 THPT22.09Học bạ22.09ĐGNL22.09OTHER22.09 |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01A01D14D15 | 2025 THPT25.00Học bạ25.00ĐGNL25.00OTHER25.00 2024THPT25.94 2023THPT25.02 |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | D01A01D14D15 | 2025 THPT23.78Học bạ23.78ĐGNL23.78OTHER23.78 2024THPT26.14 2023THPT24.63 |
| 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | — | — | T00T01T02T03 | 2025 THPT20.25ĐGNL20.25 2024THPT18.00 |
| 7140247 | SP Khoa học tự nhiên | — | — | B03A00B00A01 | 2025 THPT24.71Học bạ24.71ĐGNL24.71OTHER24.71 2024THPT25.57 |
| 7140249 | SP Lịch sử - Địa lý | — | — | C00C19D14A06 | 2025 THPT28.03Học bạ28.03ĐGNL28.03OTHER28.03 2024THPT28.42 2023THPT27.43 |
| 7140219 | SP Tin học & CN Tiểu học | — | — | C00C20D15A06 | — |
| 7140212 | Sư phạm Hóa học | — | — | A00D07B00 | 2025 THPT26.22Học bạ26.22ĐGNL26.22OTHER26.22 2024THPT26.54 2023THPT25.29 |
| 7140217 | Sư phạm Lịch sử | — | — | C00D01D14C20 | 2025 THPT28.52Học bạ28.52ĐGNL28.52OTHER28.52 2024THPT28.83 2023THPT27.47 |
| 7140213 | Sư phạm Sinh học | — | — | B00D08A02B03 | 2025 THPT24.20Học bạ24.20ĐGNL24.20OTHER24.20 2024THPT26.33 2023THPT24.49 |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | — | — | D01A10A01A00 | 2025 THPT24.32Học bạ24.32ĐGNL24.32OTHER24.32 2024THPT24.85 2023THPT22.70 |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | — | — | D01A01D14D15 | 2025 THPT27.20Học bạ27.20ĐGNL27.20OTHER27.20 2024THPT27.20 2023THPT26.25 |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | — | — | A00A01D07D01 | 2025 THPT27.64Học bạ27.64ĐGNL27.64OTHER27.64 2024THPT26.83 2023THPT26.28 |
| 7140211 | Sư phạm Vật lý | — | — | A01A00C01D11 | 2025 THPT27.17Học bạ27.17ĐGNL27.17OTHER27.17 2024THPT26.81 2023THPT25.50 |
| 7140218 | Sư phạm Địa lý | — | — | C00C19D14A06 | 2025 THPT28.31Học bạ28.31ĐGNL28.31OTHER28.31 2024THPT27.20 2023THPT28.58 |
| 7460112 | Toán ứng dụng | — | — | A00A01D07D01 | 2025 THPT24.70Học bạ24.70ĐGNL24.70OTHER24.70 |
| 7310403 | Tâm lý học giáo dục | — | — | D01D14B03D66 | 2025 THPT26.68Học bạ26.68ĐGNL26.68OTHER26.68 2024THPT26.68 |
| 7310630 | Việt Nam học | — | — | D66D14D01D15 | 2025 THPT26.30Học bạ26.30ĐGNL26.30OTHER26.30 2024THPT25.07 2023THPT16.40 |