


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7310614 | Hàn Quốc học | 40 | — | D01DD2D09D10D14DH5D15 | 2025 THPT20.05Học bạ19.00–25.63ĐGNL19.00OTHER20.05 2024THPT22.38 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1.075 | — | D01A01D09D14D07D10 | 2025 THPT18.95–20.35Học bạ16.95–25.86ĐGNL16.95–19.53OTHER18.95–20.35 2024THPT17.13–23.58 2023THPT15.07–23.22 | |
| 7220201KT | Ngôn ngữ Anh (Hai năm đầu đào tạo tại Kontum) | 30 | — | D01A01D09D14D07D10) | 2025 THPT18.95–20.35Học bạ16.95–25.86ĐGNL16.95–19.53OTHER18.95–20.35 2024THPT17.13–23.58 2023THPT15.07–23.22 | |
| 7220201A | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh - Hợp tác doanh nghiệp) | 35 | — | D01A01D09D14D07D10) | — | |
| 7220201C | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Công nghệ và Giáo dục - Hợp tác doanh nghiệp) | 35 | — | D01A01D09D14D07D10) | — | |
| 7220201B | Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại - Hợp tác doanh nghiệp) | 35 | — | D01A01D09D14D07D10) | — | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 95 | — | D01DD2D09D10D14DH5D15 | 2025 THPT21.65Học bạ21.53–26.82ĐGNL21.53OTHER21.65 2024THPT25.07 2023THPT25.14 | |
| 7220210A | Ngôn ngữ Hàn Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) | 35 | — | D01DD2D09D10D14DH5D15 | — | |
| 7220202 | Ngôn ngữ Nga | 80 | — | (D01D02D09D37D14D62D10D17D15D42 | 2025 THPT17.25Học bạ14.23–23.28ĐGNL14.23OTHER17.25 2024THPT18.38 2023THPT15.04 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 70 | — | D01D06D09D14D10D15 | 2025 THPT20.35Học bạ19.53–25.86ĐGNL19.53OTHER20.35 2024THPT22.60 2023THPT23.13 | |
| 7220209A | Ngôn ngữ Nhật (Hợp tác doanh nghiệp) | 60 | — | D01D06D09D14D10D15 | — | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | 90 | — | D01D03D09D39D14D64D10D19D15D44 | 2025 THPT18.30Học bạ16.00–24.26ĐGNL16.00OTHER18.30 2024THPT21.09 2023THPT20.58 | |
| 7220214 | Ngôn ngữ Thái Lan | 25 | — | D01D09D14D10D15 | — | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 165 | — | D01D04D14D65D15D45 | 2025 THPT23.65Học bạ23.83–27.95ĐGNL23.83OTHER23.65 2024THPT25.11 2023THPT24.78 | |
| 7220204A | Ngôn ngữ Trung Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) | 35 | — | D01D04D14D65D15D45 | — | |
| 7310613 | Nhật Bản học | 30 | — | D01D06D09D14D10D15 | 2025 THPT18.35Học bạ16.05–24.28ĐGNL16.05OTHER18.35 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | 80 | — | D01D09D14D10D15 | 2025 THPT21.25Học bạ20.88–26.56ĐGNL20.88OTHER21.25 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 80 | — | D01D09D14D10D15 | 2025 THPT18.75Học bạ16.65–24.60ĐGNL16.65OTHER18.75 2024THPT22.05 2023THPT21.78 | |
| 7140231 | Sư phạm tiếng Anh | 100 | — | D01D09D10D14D15 | 2025 THPT27.10Học bạ27.18ĐGNL27.18OTHER27.10 2024THPT27.24 2023THPT27.17 | |
| 7140237 | Sư phạm tiếng Hàn Quốc | 20 | — | D01DD2D09D10D14DH5D15 | — | |
| 7140233 | Sư phạm tiếng Pháp | 20 | — | D01D03D09D39D10D19D14D64D15D44 | 2025 THPT21.45Học bạ21.13–26.69ĐGNL21.13OTHER21.45 2024THPT23.07 2023THPT21.79 | |
| 7140234 | Sư phạm tiếng Trung Quốc | 20 | — | D01D04D09D40D10D20D14D65D15D45 | 2025 THPT27.25Học bạ27.33–29.20ĐGNL27.33OTHER27.25 2024THPT26.09 2023THPT24.48 | |
| 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | 25 | — | D02D03D04D05D06DD2D09D10D14D15 | — | |
| 7310608 | Đông phương học | 80 | — | D01D06D09D14D10D15 | 2025 THPT18.25Học bạ15.83–24.22ĐGNL15.83OTHER18.25 2024THPT20.88 2023THPT21.81 |