

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT19.00Học bạ24.19ĐGNL24.19–683.00Kết hợp24.19Tuyển thẳng24.19 2024THPT23.00 2023THPT23.00 | |
| 7340205 | Công nghệ Tài chính (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT22.00Học bạ25.65ĐGNL25.65–881.00Kết hợp25.65Tuyển thẳng25.65 | |
| 7480108B | Công nghệ kỹ thuật máy tính (cử nhân) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT18.00–24.00Học bạ23.28–26.56ĐGNL23.28–968.00Kết hợp23.28–26.56Tuyển thẳng23.28–26.56 2024THPT22.00–27.00 2023THPT23.00–23.09 | |
| 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT18.00–24.00Học bạ23.28–26.56ĐGNL23.28–968.00Kết hợp23.28–26.56Tuyển thẳng23.28–26.56 2024THPT22.00–27.00 2023THPT23.00–23.09 | |
| 7480108RA | Công nghệ kỹ thuật máy tính - chuyên ngành Kỹ thuật Robot và trí tuệ nhân tạo (kỹ sư) | — | — | 2025 THPT18.00–24.00Học bạ23.28–26.56ĐGNL23.28–968.00Kết hợp23.28–26.56Tuyển thẳng23.28–26.56 2024THPT22.00–27.00 2023THPT23.00–23.09 | ||
| 7480108AS | Công nghệ kỹ thuật máy tính - chuyên ngành Kỹ thuật phần mềm ô tô (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT18.00–24.00Học bạ23.28–26.56ĐGNL23.28–968.00Kết hợp23.28–26.56Tuyển thẳng23.28–26.56 2024THPT22.00–27.00 2023THPT23.00–23.09 | |
| 7480108UA | Công nghệ kỹ thuật máy tính - chuyên ngành Thiết bị bay không người lái (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT18.00–24.00Học bạ23.28–26.56ĐGNL23.28–968.00Kết hợp23.28–26.56Tuyển thẳng23.28–26.56 2024THPT22.00–27.00 2023THPT23.00–23.09 | |
| 7480108IC | Công nghệ kỹ thuật máy tính - chuyên ngành Thiết kế vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | — | — | A00A01X06C01D07X26 | 2025 THPT18.00–24.00Học bạ23.28–26.56ĐGNL23.28–968.00Kết hợp23.28–26.56Tuyển thẳng23.28–26.56 2024THPT22.00–27.00 2023THPT23.00–23.09 | |
| 7480108PT | Công nghệ kỹ thuật máy tính - chuyên ngành Đóng gói và kiểm thử vi mạch bán dẫn (kỹ sư) | — | — | A00A01X06C01D07X26 | 2025 THPT18.00–24.00Học bạ23.28–26.56ĐGNL23.28–968.00Kết hợp23.28–26.56Tuyển thẳng23.28–26.56 2024THPT22.00–27.00 2023THPT23.00–23.09 | |
| 7480201B | Công nghệ thông tin (cử nhân) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT18.50–20.00Học bạ23.89–24.71ĐGNL23.89–756.00Kết hợp23.89–24.71Tuyển thẳng23.89–24.71 2024THPT22.00–23.00 2023THPT23.00–25.01 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT18.50–20.00Học bạ23.89–24.71ĐGNL23.89–756.00Kết hợp23.89–24.71Tuyển thẳng23.89–24.71 2024THPT22.00–23.00 2023THPT23.00–25.01 | |
| 7480201GT | Công nghệ thông tin - chuyên ngành Công nghệ Game (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT18.50–20.00Học bạ23.89–24.71ĐGNL23.89–756.00Kết hợp23.89–24.71Tuyển thẳng23.89–24.71 2024THPT22.00–23.00 2023THPT23.00–25.01 | |
| 7320106 | Công nghệ truyền thông (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT21.00Học bạ25.19ĐGNL25.19–823.00Kết hợp25.19Tuyển thẳng25.19 2024THPT23.52–23.70 | |
| 7320106DA | Công nghệ truyền thông - chuyên ngành Thiết kế mỹ thuật số (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT21.00Học bạ25.19ĐGNL25.19–823.00Kết hợp25.19Tuyển thẳng25.19 2024THPT23.52–23.70 | |
| 7340115 | Marketing (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT23.25Học bạ26.22ĐGNL26.22–935.00Kết hợp26.22Tuyển thẳng26.22 2024THPT24.01 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT20.00–23.50Học bạ24.71–26.30ĐGNL24.71–945.00Kết hợp24.71–26.30Tuyển thẳng24.71–26.30 2024THPT22.50–24.00 2023THPT22.00–23.00 | |
| 7340101DE | Quản trị kinh doanh - chuyên ngành Giải trí và Truyền thông số (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT20.00–23.50Học bạ24.71–26.30ĐGNL24.71–945.00Kết hợp24.71–26.30Tuyển thẳng24.71–26.30 2024THPT22.50–24.00 2023THPT22.00–23.00 | |
| 7340101EL | Quản trị kinh doanh - chuyên ngành Quản trị Logistics & Chuỗi cung ứng số (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT20.00–23.50Học bạ24.71–26.30ĐGNL24.71–945.00Kết hợp24.71–26.30Tuyển thẳng24.71–26.30 2024THPT22.50–24.00 2023THPT22.00–23.00 | |
| 7340101ET | Quản trị kinh doanh - chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành số (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT20.00–23.50Học bạ24.71–26.30ĐGNL24.71–945.00Kết hợp24.71–26.30Tuyển thẳng24.71–26.30 2024THPT22.50–24.00 2023THPT22.00–23.00 | |
| 7340101IM | Quản trị kinh doanh - chuyên ngành Quản trị dự án Công nghệ thông tin (cử nhân) | — | — | D01D09X26D10X78D66C00 | 2025 THPT20.00–23.50Học bạ24.71–26.30ĐGNL24.71–945.00Kết hợp24.71–26.30Tuyển thẳng24.71–26.30 2024THPT22.50–24.00 2023THPT22.00–23.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT21.00Học bạ25.19ĐGNL25.19–823.00Kết hợp25.19Tuyển thẳng25.19 2024THPT23.00 2023THPT25.01 | |
| 7480107DA | Trí tuệ nhân tạo - chuyên ngành Phân tích dữ liệu (kỹ sư) | — | — | A00X26A01D01X06D07 | 2025 THPT21.00Học bạ25.19ĐGNL25.19–823.00Kết hợp25.19Tuyển thẳng25.19 2024THPT23.00 2023THPT25.01 |