Quay lại danh sách
DTK
Tuyển sinh 2026 — Đại học Kỹ Thuật Công Nghiệp - đại học Thái Nguyên
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thức7520107
Kỹ thuật Robot
Chỉ tiêu 2026
30
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C02D01D07
7905228
Kỹ thuật điện tự động hóa công nghiệp (Ngành Kỹ thuật điện - CTTT)
Chỉ tiêu 2026
30
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C02D01D07
7905218
Tự động hóa cơ khí (Ngành Kỹ thuật cơ khí - CTTT)
Chỉ tiêu 2026
40
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C02D01D07
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510202 | Công nghệ chế tạo máy (Chuyên ngành Công nghệ chế tạo máy) | 60 | 120↓60 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00V-SAT16.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (03 chuyên ngành Công nghệ ô tô; Cơ điện tử ô tô; Công nghệ nhiệt lạnh) | 250 | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT18.00–19.50Học bạ19.50V-SAT18.00–19.50 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành CN Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa) | 350 | 900↓550 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT22.75Học bạ22.75V-SAT22.75 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điện) | 300 | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT20.50 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510201 | Công nghệ sản xuất tự động (Ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí) | 130 | 200↓70 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT20.00Học bạ20.25V-SAT20.25 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510604 | Kinh tế công nghiệp (02 chuyên ngành: Kế toán doanh nghiệp công nghiệp; Quản trị doanh nghiệp công nghiệp) | 40 | 100↓60 | A00A01A10D01D07D84X05X25 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00V-SAT16.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520107 | Kỹ thuật Robot | 30 | — | A00A01C01C02D01D07 | — | |
| 7520103 | Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành cơ khí chế tạo máy) | 200 | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT19.00–20.25 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử (Chuyên ngành Cơ điện tử) | 300 | 680↓380 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT22.00Học bạ22.00V-SAT22.00 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7480106 | Kỹ thuật máy tính (4 chuyên ngành: Công nghệ dữ liệu và trí tuệ nhân tạo; Công nghệ phần mềm; Hệ thống nhúng và IoT; Tin học công nghiệp) | 120 | 240↓120 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT19.50Học bạ19.50V-SAT19.50 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7520309 | Kỹ thuật vật liệu (Chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu) | 50 | 60↓10 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00V-SAT16.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp) | 30 | 60↓30 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00V-SAT16.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7520116 | Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh (Ngành Kỹ thuật cơ khí động lực) | 30 | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT16.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (02 chuyên ngành: Tự động hóa công nghiệp; Kỹ thuật điều khiển) | 500 | 900↓400 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT22.75Học bạ22.75V-SAT22.75 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7520201 | Kỹ thuật điện (Chuyên ngành: Hệ thống điện) | 60 | 420↓360 | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT20.25Học bạ17.00V-SAT17.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (05 chuyên ngành: Hệ thống điện tử thông minh và IoT; Kỹ thuật điện tử; Điện tử viễn thông; Quản trị mạng và truyền thông; Truyền thông và mạng máy tính) | 100 | — | A00A01C01C02D01D07 | 2025 THPT19.25–24.50Học bạ24.50V-SAT24.50 2024THPT24.00 2023THPT16.00 | |
| 7905228 | Kỹ thuật điện tự động hóa công nghiệp (Ngành Kỹ thuật điện - CTTT) | 30 | — | A00A01C01C02D01D07 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 40 | — | A01D01D07D10D14D15 | 2025 THPT16.00 2024THPT17.00 2023THPT16.00 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Quản lý công nghiệp) | 80 | — | A00A01A10D01D07D84X05X25X25 | 2025 THPT17.00–19.00Học bạ19.00V-SAT19.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520320 | Quản lý môi trường công nghiệp và đô thị (Ngành Kỹ thuật môi trường) | 30 | 60↓30 | A00B03C01C02D01D07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00V-SAT15.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7905218 | Tự động hóa cơ khí (Ngành Kỹ thuật cơ khí - CTTT) | 40 | — | A00A01C01C02D01D07 | — |

