

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 40 | — | B00B01B02B08A00D01D07D08 | — | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | 20 | — | A00A01D01D04D07D10D15C14 | 2025 THPT16.00Kết hợp16.00 2024THPT17.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 40 | — | A00A01D01D04D07D10D15C00C01C03C14X01X70 | 2025 THPT17.00Kết hợp17.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | 20 | — | A00A01D01D04D07D10D15C14 | 2025 THPT16.00Kết hợp16.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh Quốc | 150 | — | A01D01D04D07D10D14D15C14C00C01C03X01X70 | 2025 THPT16.00Kết hợp16.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 150 | — | A01D01D04D07D10D14D15C14C00C01C03X01X70 | — | |
| 7850101 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | 20 | — | B00B01B02B08A00D01D07D08 | 2025 THPT16.00Kết hợp16.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 30 | — | A00A01D01D04D07D10D15C00C01C03C14X01X70 | 2025 THPT16.00Kết hợp16.00 2024THPT17.00 2023THPT15.00 | |
| 7310601 | Quốc tế học | 20 | — | C00C01C03C14D01D10D09D15X01X70 | 2025 THPT16.00Kết hợp16.00 2024THPT17.00 |