Quay lại danh sách
DKT
Tuyển sinh 2026 — Đại học Hải Dương
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thức751030211
CNKT điện tử - viễn thông
Chỉ tiêu 2026
25
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02X06C01D01C02C04
751020311
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02X06C01D01C02C04
748020111
Công nghệ thông tin
Chỉ tiêu 2026
75
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02X06C01D01C02C04
714020511
Giáo dục Chính trị
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00C00C02C03C04C19C20D01X70X74
714020111
Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C19C20D01X01X70C03C04C14D14X74
714020211
Giáo dục Tiểu học
Chỉ tiêu 2026
225
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C03C14D01C02C04X01
5114020111
Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)
Chỉ tiêu 2026
180
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C14C19C20D01X01C03C04D14X70X74
714020611
Giáo dục thể chất
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
T00T01T02T03T05T06
776010311
Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật
Chỉ tiêu 2026
30
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00B00C00C14D01X01B03B08C03
731010111
Kinh tế
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C04C14D01C02C03X01
734030111
Kế toán
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C14D01X01C02C03C04
752020111
Kỹ thuật điện
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02C01D01X01C02C04C14
734011511
Marketing
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C04D01X01C02C03C14
722020111
Ngôn ngữ Anh
Chỉ tiêu 2026
120
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A01D01D14D15D66X78D09D10X84X25
781010311
Quản trị dịch vụ du lịch \u0026 lữ hành
Chỉ tiêu 2026
40
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C00D01D15X78C03D14D66
734010111
Quản trị kinh doanh
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C04C14D01C02C03X01
734040611
Quản trị văn phòng
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C02C03C04C14D01X01
714024611
Sư phạm Công nghệ
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02X11X12D01B00C01D07
714021211
Sư phạm Hóa học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00B00C02D07D12
714024711
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02B00C01D01C02D07
714021811
Sư phạm Lịch sử
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A07A08C00C19D14X70C03D09X17
714021711
Sư phạm Ngữ văn
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C04C14C19C20D01C03C09X01X70X74
714021311
Sư phạm Sinh học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A02B00B01B02B03B08
714021011
Sư phạm Tin học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02X06B00D01C01C02
714023111
Sư phạm Tiếng Anh
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A01D01D11D14D15D07D12
714020911
Sư phạm Toán học
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02B00C01D01C02D07
714021111
Sư phạm Vật lý
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02A10C01D11X05
714021911
Sư phạm Địa lý
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A09C00C04C20D10D15X21X74
746010111
Toán học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01A02B00C01C02D01D07
734020111
Tài chính - Ngân hàng
Chỉ tiêu 2026
35
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C14D01X01C02C03C04
722903011
Văn học
Chỉ tiêu 2026
80
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04C09C14C19C20D01X01X70X74
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 751030211 | CNKT điện tử - viễn thông | 25 | — | A00A01A02X06C01D01C02C04 | — | |
| 751020311 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 45 | — | A00A01A02X06C01D01C02C04 | — | |
| 748020111 | Công nghệ thông tin | 75 | — | A00A01A02X06C01D01C02C04 | — | |
| 714020511 | Giáo dục Chính trị | 45 | — | A00C00C02C03C04C19C20D01X70X74 | — | |
| 714020111 | Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học) | 135 | — | C00C19C20D01X01X70C03C04C14D14X74 | — | |
| 714020211 | Giáo dục Tiểu học | 225 | — | A00A01C01C03C14D01C02C04X01 | — | |
| 5114020111 | Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng) | 180 | — | C00C14C19C20D01X01C03C04D14X70X74 | — | |
| 714020611 | Giáo dục thể chất | 45 | — | T00T01T02T03T05T06 | — | |
| 776010311 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | 30 | — | A00B00C00C14D01X01B03B08C03 | — | |
| 731010111 | Kinh tế | 45 | — | A00A01C01C04C14D01C02C03X01 | — | |
| 734030111 | Kế toán | 135 | — | A00A01C01C14D01X01C02C03C04 | — | |
| 752020111 | Kỹ thuật điện | 90 | — | A00A01A02C01D01X01C02C04C14 | — | |
| 734011511 | Marketing | 45 | — | A00A01C01C04D01X01C02C03C14 | — | |
| 722020111 | Ngôn ngữ Anh | 120 | — | A01D01D14D15D66X78D09D10X84X25 | — | |
| 781010311 | Quản trị dịch vụ du lịch \u0026 lữ hành | 40 | — | A00A01C00D01D15X78C03D14D66 | — | |
| 734010111 | Quản trị kinh doanh | 90 | — | A00A01C01C04C14D01C02C03X01 | — | |
| 734040611 | Quản trị văn phòng | 45 | — | A00A01C01C02C03C04C14D01X01 | — | |
| 714024611 | Sư phạm Công nghệ | 45 | — | A00A01A02X11X12D01B00C01D07 | — | |
| 714021211 | Sư phạm Hóa học | 45 | — | A00B00C02D07D12 | — | |
| 714024711 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 45 | — | A00A01A02B00C01D01C02D07 | — | |
| 714021811 | Sư phạm Lịch sử | 45 | — | A07A08C00C19D14X70C03D09X17 | — | |
| 714021711 | Sư phạm Ngữ văn | 135 | — | C00C04C14C19C20D01C03C09X01X70X74 | — | |
| 714021311 | Sư phạm Sinh học | 45 | — | A02B00B01B02B03B08 | — | |
| 714021011 | Sư phạm Tin học | 45 | — | A00A01A02X06B00D01C01C02 | — | |
| 714023111 | Sư phạm Tiếng Anh | 90 | — | A01D01D11D14D15D07D12 | — | |
| 714020911 | Sư phạm Toán học | 135 | — | A00A01A02B00C01D01C02D07 | — | |
| 714021111 | Sư phạm Vật lý | 45 | — | A00A01A02A10C01D11X05 | — | |
| 714021911 | Sư phạm Địa lý | 45 | — | A09C00C04C20D10D15X21X74 | — | |
| 746010111 | Toán học | 45 | — | A00A01A02B00C01C02D01D07 | — | |
| 734020111 | Tài chính - Ngân hàng | 35 | — | A00A01C01C14D01X01C02C03C04 | — | |
| 722903011 | Văn học | 80 | — | C00C03C04C09C14C19C20D01X01X70X74 | — |

