Quay lại danh sách
DKT

Tuyển sinh 2026 — Đại học Hải Dương

31 ngànhTổng chỉ tiêu: 2.295Cập nhật: 27/05/2026Nguồn

Phương thức xét tuyển 2026

Tìm hiểu các phương thức
751030211
CNKT điện tử - viễn thông
Chỉ tiêu 2026
25
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02X06C01D01C02C04
751020311
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02X06C01D01C02C04
748020111
Công nghệ thông tin
Chỉ tiêu 2026
75
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02X06C01D01C02C04
714020511
Giáo dục Chính trị
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00C00C02C03C04C19C20D01X70X74
714020111
Giáo dục Mầm non (Hệ Đại học)
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
C00C19C20D01X01X70C03C04C14D14X74
714020211
Giáo dục Tiểu học
Chỉ tiêu 2026
225
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C01C03C14D01C02C04X01
5114020111
Giáo dục mầm non (Hệ Cao đẳng)
Chỉ tiêu 2026
180
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
C00C14C19C20D01X01C03C04D14X70X74
714020611
Giáo dục thể chất
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
T00T01T02T03T05T06
776010311
Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật
Chỉ tiêu 2026
30
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00B00C00C14D01X01B03B08C03
731010111
Kinh tế
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C01C04C14D01C02C03X01
734030111
Kế toán
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C01C14D01X01C02C03C04
752020111
Kỹ thuật điện
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02C01D01X01C02C04C14
734011511
Marketing
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C01C04D01X01C02C03C14
722020111
Ngôn ngữ Anh
Chỉ tiêu 2026
120
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A01D01D14D15D66X78D09D10X84X25
781010311
Quản trị dịch vụ du lịch \u0026 lữ hành
Chỉ tiêu 2026
40
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C00D01D15X78C03D14D66
734010111
Quản trị kinh doanh
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C01C04C14D01C02C03X01
734040611
Quản trị văn phòng
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C01C02C03C04C14D01X01
714024611
Sư phạm Công nghệ
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02X11X12D01B00C01D07
714021211
Sư phạm Hóa học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00B00C02D07D12
714024711
Sư phạm Khoa học tự nhiên
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02B00C01D01C02D07
714021811
Sư phạm Lịch sử
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A07A08C00C19D14X70C03D09X17
714021711
Sư phạm Ngữ văn
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
C00C04C14C19C20D01C03C09X01X70X74
714021311
Sư phạm Sinh học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A02B00B01B02B03B08
714021011
Sư phạm Tin học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02X06B00D01C01C02
714023111
Sư phạm Tiếng Anh
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A01D01D11D14D15D07D12
714020911
Sư phạm Toán học
Chỉ tiêu 2026
135
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02B00C01D01C02D07
714021111
Sư phạm Vật lý
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02A10C01D11X05
714021911
Sư phạm Địa lý
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A09C00C04C20D10D15X21X74
746010111
Toán học
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01A02B00C01C02D01D07
734020111
Tài chính - Ngân hàng
Chỉ tiêu 2026
35
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
A00A01C01C14D01X01C02C03C04
722903011
Văn học
Chỉ tiêu 2026
80
Chỉ tiêu 2025
Tổ hợp
C00C03C04C09C14C19C20D01X01X70X74