Quay lại danh sách
HHA
Tuyển sinh 2026 — Đại học Hàng hải Việt Nam
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thứcD132
Luật kinh doanh
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
C00C03C04D01D14D15
D134
Quản lý môi trường \u0026 tài nguyên
Chỉ tiêu 2026
45
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
A00A01C01C02D01X02
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| D118 | Công nghệ phần mềm | 60 | 60 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT22.25–22.65Học bạ22.25–22.51ĐGNL22.25ĐGTD22.25Kết hợp22.25–22.65 2024THPT24.25 2023THPT23.50 | |
| D114 | Công nghệ thông tin | 110 | 110 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT23.50–23.90Học bạ23.50–23.76ĐGNL23.50ĐGTD23.50Kết hợp23.50–23.90 2024THPT25.00 2023THPT24.50 | |
| H114 | Công nghệ thông tin (nâng cao) | 110 | 110 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.00–20.40Học bạ20.00–20.26ĐGNL20.00ĐGTD20.00Kết hợp20.00–20.40 2024THPT22.50 | |
| D113 | Công trình giao thông \u0026 cơ sở hạ tầng | 90 | 60↑30 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.00–20.40Học bạ20.00–20.26ĐGNL20.00ĐGTD20.00Kết hợp20.00–20.40 | |
| D102 | Khai thác máy tàu biển | 160 | 160 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT21.00–21.40Học bạ21.00–21.26ĐGNL21.00ĐGTD21.00Kết hợp21.00–21.40 2024THPT22.50 2023THPT18.00 | |
| S102 | Khai thác máy tàu biển (chọn) | 30 | 30 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT19.50–19.90Học bạ19.50–19.76ĐGNL19.50ĐGTD19.50Kết hợp19.50–19.90 2024THPT21.00 | |
| A409 | Kinh doanh quốc tế \u0026 Logistics | 135 | 135 | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT22.13–22.71Học bạ22.25ĐGNL22.25ĐGTD22.25Kết hợp22.13–22.71CCQT22.25–22.42 2024THPT24.25 2023THPT23.00 | |
| A408 | Kinh tế Hàng hải | 120 | 120 | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT20.25–20.71Học bạ20.25ĐGNL20.25ĐGTD20.25Kết hợp20.13–20.71CCQT20.25–20.42 2024THPT23.00 2023THPT22.25 | |
| D402 | Kinh tế ngoại thương | 150 | 150 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT23.75–24.15Học bạ23.75ĐGNL23.75ĐGTD23.75Kết hợp23.63–24.15 2024THPT25.75 2023THPT23.00 | |
| H402 | Kinh tế ngoại thương (nâng cao) | 120 | 120 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT21.65–22.05Học bạ21.65ĐGNL21.65ĐGTD21.65Kết hợp21.65–22.05 2024THPT24.00 | |
| D401 | Kinh tế vận tải biển | 135 | 150↓15 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT23.70–24.10Học bạ23.70ĐGNL23.70ĐGTD23.70Kết hợp23.58–24.10 2024THPT25.50 2023THPT24.50 | |
| H401 | Kinh tế vận tải biển (nâng cao) | 120 | 120 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT21.25–21.65Học bạ21.25ĐGNL21.25ĐGTD21.25Kết hợp21.25–21.65 2024THPT23.75 | |
| D410 | Kinh tế vận tải thủy | 110 | 110 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT22.75–23.15Học bạ22.75ĐGNL22.75ĐGTD22.75Kết hợp22.63–23.15 2024THPT24.75 2023THPT23.50 | |
| D127 | Kiến trúc \u0026 nội thất (sơ tuyển) | 30 | 30 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT19.00–19.40Học bạ19.00–19.26ĐGNL19.00ĐGTD19.00Kết hợp19.00–19.40 | |
| D111 | Kỹ thuật an toàn hàng hải | 90 | 90 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.50–20.90Học bạ20.50–20.76ĐGNL20.50ĐGTD20.50Kết hợp20.50–20.90 2024THPT21.50 2023THPT20.00 | |
| D126 | Kỹ thuật công nghệ hóa học | 45 | 60↓15 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT19.50–19.90Học bạ19.50–19.76ĐGNL19.50ĐGTD19.50Kết hợp19.50–19.90 2024THPT20.50 2023THPT19.00 | |
| D133 | Kỹ thuật cơ khi dầu khí và năng lượng | 45 | — | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT23.00–23.75Học bạ23.00ĐGNL23.00ĐGTD23.00Kết hợp23.00–23.75 2024THPT23.00 | |
| D116 | Kỹ thuật cơ khí | 105 | 120↓15 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT21.75–22.15Học bạ21.75–22.01ĐGNL21.75ĐGTD21.75Kết hợp21.75–22.15 2024THPT21.50–24.50 2023THPT21.50–24.00 | |
| D117 | Kỹ thuật cơ điện tử | 105 | 120↓15 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT22.75–23.15Học bạ22.50–23.01ĐGNL22.75ĐGTD22.50–22.75Kết hợp22.75–23.15 2024THPT24.00 2023THPT23.00 | |
| D115 | Kỹ thuật môi trường | 105 | 120↓15 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.75–21.15Học bạ20.75–21.01ĐGNL20.75ĐGTD20.75Kết hợp20.75–21.15 2024THPT20.50–21.00 2023THPT19.00–21.25 | |
| D123 | Kỹ thuật nhiệt lạnh | 60 | 60 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.50–20.90Học bạ20.50–20.76ĐGNL20.50ĐGTD20.50Kết hợp20.50–20.90 2024THPT22.50 2023THPT21.75 | |
| D119 | Kỹ thuật truyền thông \u0026 mạng | 60 | 60 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT21.50–21.90Học bạ21.50–21.76ĐGNL21.50ĐGTD21.50Kết hợp21.50–21.90 2024THPT23.25 2023THPT22.50 | |
| D131 | Kỹ thuật và quản lý công nghiệp | 105 | 105 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT21.75–22.15Học bạ21.75–22.01ĐGNL21.75ĐGTD21.75Kết hợp21.75–22.15 2024THPT22.50 2023THPT22.75 | |
| D122 | Kỹ thuật ô tô | 105 | 110↓5 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT22.50–22.90Học bạ22.50–22.76ĐGNL22.50ĐGTD22.50Kết hợp22.50–22.90 | |
| D407 | Logistics và chuỗi cung ứng | 180 | 200↓20 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT25.00–25.40Học bạ25.00ĐGNL25.00ĐGTD25.00Kết hợp24.88–25.40 2024THPT26.25 2023THPT25.75 | |
| D120 | Luật hàng hải | 100 | 100 | C00C03C04D01D14D15 | 2025 THPT23.25–23.65Học bạ23.25ĐGNL23.25ĐGTD23.25Kết hợp23.25–23.65 2024THPT23.50 2023THPT22.50 | |
| D132 | Luật kinh doanh | 90 | — | C00C03C04D01D14D15 | — | |
| D128 | Máy \u0026 tự động công nghiệp | 120 | 120 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT21.00–21.40Học bạ21.00–21.26ĐGNL21.00ĐGTD21.00Kết hợp21.00–21.40 2024THPT22.25 2023THPT22.50 | |
| D109 | Máy \u0026 tự động hóa xếp dỡ | 60 | 60 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.25–20.65Học bạ20.25–20.51ĐGNL20.25ĐGTD20.25Kết hợp20.25–20.65 2024THPT21.50 2023THPT21.50 | |
| D106 | Máy tàu thủy | 60 | 60 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.50–20.90Học bạ20.50–22.92ĐGNL20.50ĐGTD20.50Kết hợp20.50–20.90 2024THPT22.50 2023THPT21.00 | |
| D125 | Ngôn ngữ Anh | 135 | 135 | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT28.50–29.11Học bạ28.50ĐGNL28.50ĐGTD28.50Kết hợp28.34–29.11 2024THPT31.75–32.00 2023THPT32.25–32.50 | |
| A404 | Quản lý Kinh doanh thương mại điện tử | 60 | 60 | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT20.00–20.46Học bạ20.00ĐGNL20.00ĐGTD20.00Kết hợp19.88–20.46CCQT20.00–20.17 2024THPT22.25 | |
| D130 | Quản lý công trình xây dựng | 90 | 90 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.25–20.65Học bạ20.25–20.51ĐGNL20.25ĐGTD20.25Kết hợp20.25–20.65 2024THPT21.50 2023THPT21.00 | |
| D129 | Quản lý hàng hải | 110 | 110 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT23.50–23.90Học bạ23.50–23.76ĐGNL23.50ĐGTD23.50Kết hợp23.50–23.90 2024THPT23.75 2023THPT23.50 | |
| A403 | Quản lý kinh doanh \u0026 Marketing | 120 | 120 | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT20.75–21.21Học bạ20.75ĐGNL20.75ĐGTD20.75Kết hợp20.63–21.21CCQT20.75–20.92 2024THPT23.50 2023THPT22.75 | |
| D134 | Quản lý môi trường \u0026 tài nguyên | 45 | — | A00A01C01C02D01X02 | — | |
| D403 | Quản trị kinh doanh | 100 | 100 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT20.66–23.75Học bạ20.75–23.00ĐGNL22.50ĐGTD20.75–23.00Kết hợp20.66–23.75CCQT20.75–20.92 2024THPT24.50 2023THPT22.75–24.00 | |
| D404 | Quản trị tài chính kế toán | 150 | 150 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT22.15–22.55Học bạ22.15ĐGNL22.15ĐGTD22.15Kết hợp22.03–22.55 2024THPT24.50 2023THPT23.25 | |
| D411 | Quản trị tài chính ngân hàng | 60 | 60 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT22.00–22.40Học bạ22.00ĐGNL22.00ĐGTD22.00Kết hợp21.88–22.40 2024THPT24.25 2023THPT23.00 | |
| D107 | Thiết kế tàu \u0026 công trình ngoài khơi | 60 | 60 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.00–20.40Học bạ20.00–20.26ĐGNL20.00ĐGTD20.00Kết hợp20.00–20.40 2024THPT21.00 2023THPT19.50 | |
| D124 | Tiếng Anh thương mại | 135 | — | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT27.00–27.61Học bạ27.00ĐGNL27.00ĐGTD27.00Kết hợp26.84–27.61 2024THPT31.75 2023THPT32.25 | |
| D412 | Truyền thông Marketing | 60 | 45↑15 | A01C01C03C04D01D09 | 2025 THPT23.15–23.55Học bạ23.15ĐGNL23.15ĐGTD23.15Kết hợp23.03–23.55 | |
| D121 | Tự động hóa hệ thống điện | 120 | 120 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT22.25–22.65Học bạ22.25–22.51ĐGNL22.25ĐGTD22.25Kết hợp22.25–22.65 2024THPT23.50 2023THPT22.50 | |
| D110 | Xây dựng công trình thủy | 90 | 60↑30 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT19.00–19.40Học bạ19.00–19.26ĐGNL19.00ĐGTD19.00Kết hợp19.00–19.40 2024THPT20.00 2023THPT18.00 | |
| D112 | Xây dựng dân dụng \u0026 công nghiệp | 90 | 90 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT19.50–19.90Học bạ19.50–19.76ĐGNL19.50ĐGTD19.50Kết hợp19.50–19.90 2024THPT20.50 2023THPT19.00 | |
| D101 | Điều khiển tàu biển | 200 | 200 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT22.25–22.65Học bạ22.25–22.51ĐGNL22.25ĐGTD22.25Kết hợp22.25–22.65 2024THPT23.50 2023THPT22.00 | |
| S101 | Điều khiển tàu biển (chọn) | 30 | — | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.75–21.15Học bạ20.75–21.01ĐGNL20.75ĐGTD20.75Kết hợp20.75–21.15 2024THPT21.50 | |
| D104 | Điện tử viễn thông | 105 | 110↓5 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT22.00–22.40Học bạ22.00–22.26ĐGNL22.00ĐGTD22.00Kết hợp22.00–22.40 2024THPT23.00 2023THPT22.00 | |
| D105 | Điện tử động công nghiệp | 120 | 120 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT23.50–23.90Học bạ23.50–23.76ĐGNL23.50ĐGTD23.50Kết hợp23.50–23.90 2024THPT24.50 2023THPT21.00 | |
| H105 | Điện tự động công nghiệp (CLC) | 110 | 110 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT19.50–19.90Học bạ19.50–19.76ĐGNL19.50ĐGTD19.50Kết hợp19.50–19.90 2024THPT21.50 | |
| D103 | Điện tự động giao thông vận tải | 105 | 110↓5 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT20.50–20.90Học bạ20.50–20.76ĐGNL20.50ĐGTD20.50Kết hợp20.50–20.90 | |
| D108 | Đóng tàu \u0026 công trình ngoài khơi | 60 | 45↑15 | A00A01C01C02D01X02 | 2025 THPT19.50–19.90Học bạ19.50–19.76ĐGNL19.50ĐGTD19.50Kết hợp19.50–19.90 2024THPT21.00 2023THPT18.00 |

