

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480202 | An toàn thông tin | — | — | D01A00A04C01A03X03X04 | — | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | — | — | D01X02X07X08A00X06A03A04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.78ĐGNL18.18–600.00OTHER500.00 2024THPT15.05 2023THPT15.10 | |
| 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | — | — | D01X02X07X08A00X06A03A04 | 2025 THPT15.60Học bạ18.10ĐGNL18.10–600.00OTHER500.00 2024THPT16.55 2023THPT15.15 | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | D01X02X07X08A00X06A03A04 | 2025 THPT15.25Học bạ18.93ĐGNL18.93–600.00OTHER500.00 2024THPT15.10 2023THPT15.10 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | D01X02X07X08A00X06A03A04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.68ĐGNL18.68–600.00OTHER500.00 2024THPT15.15 2023THPT15.05 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | D01X02X07X08A00X06A03A04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.27ĐGNL18.27–600.00OTHER500.00 2024THPT16.10 2023THPT15.60 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | D01X02X07X08A00X06A03A04 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.78 2024THPT15.05 2023THPT15.10 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | D01A00A04C01A03X03X04 | 2025 THPT15.00Học bạ16.08ĐGNL16.08–600.00OTHER500.00 2024THPT15.05 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | D01B03C03A00B00D07B08 | 2025 THPT15.00Học bạ18.24ĐGNL18.24–600.00OTHER500.00 2024THPT15.90 2023THPT15.05 | |
| 7720201 | Dược học (Dược sĩ) | — | — | B00C02B08A00B03D01D12 | 2025 THPT19.50Học bạ21.27ĐGNL21.27–700.00OTHER700.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7440301 | Khoa học môi trường | — | — | D01A00X23X24B00D07B08 | 2025 THPT15.75Học bạ18.10ĐGNL18.10–600.00OTHER500.00 2024THPT16.10 | |
| 7310120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | — | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ19.56ĐGNL19.56–600.00OTHER500.00 2024THPT15.30 2023THPT15.30 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.12ĐGNL18.12–600.00OTHER500.00 2024THPT15.15 2023THPT15.15 | |
| 7380101 | Luật | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT15.10Học bạ18.30ĐGNL18.30–600.00OTHER500.00 2024THPT18.75 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.10ĐGNL18.10–600.00OTHER500.00 2024THPT15.50 2023THPT15.45 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.10ĐGNL18.10–600.00OTHER500.00 2024THPT16.25 2023THPT15.10 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01X78D14D15 | 2025 THPT15.10Học bạ18.78ĐGNL18.78–600.00OTHER500.00 2024THPT16.15 2023THPT15.25 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | C00C03C04X01X74X70 | 2025 THPT15.10Học bạ18.60ĐGNL18.60–600.00OTHER500.00 2024THPT15.50 2023THPT15.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | C00D01C04X01C03Y08Y09 | 2025 THPT15.25Học bạ17.91ĐGNL17.91–600.00OTHER500.00 2024THPT17.75 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | — | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT19.00Học bạ19.83ĐGNL19.83–760.00OTHER633.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.39ĐGNL18.39–600.00OTHER500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.10 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | D01C03C04A00X01C02Y08Y09 | 2025 THPT15.10Học bạ20.43ĐGNL20.43–600.00OTHER500.00 2024THPT16.40 2023THPT15.10 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | D01C03C04A00X01C02Y08Y09 | 2025 THPT15.10Học bạ18.21ĐGNL18.21–600.00OTHER500.00 2024THPT15.45 2023THPT15.75 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo (AI) | — | — | D01A00A04C01A03X03X04 | 2025 THPT16.50Học bạ18.10ĐGNL18.10–600.00OTHER500.00 2024THPT17.20 2023THPT15.20 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | D01X01X03X04Y08Y09C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.63ĐGNL18.63–600.00OTHER500.00 2024THPT15.10 2023THPT15.15 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | B00D01C00X72X73D15 | — | |
| 7310608 | Đông phương học | — | — | C00C03C04X01X74X70 | 2025 THPT15.25Học bạ19.11ĐGNL19.11–600.00OTHER500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.75 |