

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7340116 | Bất động sản | — | — | A00B00C05C08C04X26D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | — | — | A00B00C05C08C04X26D84 | — | |
| 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | — | — | A00A02B00D07B08X15X14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01A02D07X06X07A10X11X15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT19.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | — | — | A00B00C05C08C04X26D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01A02X06X26X56X07D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00A02B00D07B08X15X14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A02B00D07D08A00X14X10 | 2025 THPT19.00Học bạ22.50ĐGNL22.50–600.00V-SAT270.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | A00A01A02X06X26X56X07D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01C04D01D10X56X54Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7310109 | Kinh tế số | — | — | A00A01C04D01D10X56X54Y07C03 | 2024 THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc | — | — | A00D01V00V01C01X56X06 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01C04D01D10X56X54Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | — | — | A00A01A02D07X06X07A10X11X15 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | — | — | A00B00D07D08X10X07X15X11 | 2025 THPT17.00Học bạ20.50ĐGNL20.50–550.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A00A01A02X06X26X56X07D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01A02D07X06X07X56X05D07X06 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | — | — | A00A01A02D07X06X07X56X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | — | — | A00B00D07D08X10X07X15X11 | 2025 THPT17.00Học bạ20.50ĐGNL20.50–550.00V-SAT225.00 2024THPT18.00 2023THPT19.00 | |
| 7520212 | Kỹ thuật y sinh | — | — | A00A01A02B00X06X07X11X15 | 2024 THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01D07X26X54X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | C00D01D14D15D66X71X75Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | C00D01D14D15D66X71X75Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01C04D01D10X56X54Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | — | — | A00A01A02X06X26X56X07D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D14D15D66A01D84 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | C00D01D14D15D66X71X75Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7720802 | Quản lý bệnh viện | — | — | B00B03C01C02X10A11X11X15X06 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7510601 | Quản lý công nghiệp | — | — | A00A01D01D07X26X54X56 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | — | — | A00A02B00C08D07D66X56X05C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7580302 | Quản lý xây dựng | — | — | A00A01A02D07X06X07X56X05 | 2025 THPT15.00ĐGNL18.00 | |
| 7850103 | Quản lý đất đai | — | — | A00A02B00C08D07D66X56X05C04 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | A00A01C00D01D14D15X56Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | A00A01C00D01D14D15X56Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01C04D01D10X56X54Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống | — | — | A00A01C00D01D14D15X56Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | — | — | A02B00D07D08A00X14X10 | 2025 THPT20.50Học bạ24.00ĐGNL24.00–650.00V-SAT290.00 2024THPT22.50 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa (dự kiến) | — | — | C00D01D14D15D66X71X75Y07C03 | — | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C04D01D10X56X54Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | C00D01D14D15D66X71X75Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | — | — | A00A01A02X06X26X56X07D84 | — | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01C04D01D10X56X54Y07C03 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–500.00V-SAT225.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | — | — | A02B00D07D08A00X14X10 | 2025 THPT17.00Học bạ20.50ĐGNL20.50–550.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 | |
| 7720101 | Y khoa | — | — | A02B00D07D08A00X14X10 | 2025 THPT20.50Học bạ24.00ĐGNL24.00–650.00V-SAT290.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A00B00D07D08X10X07X15X11 | 2025 THPT17.00Học bạ20.50ĐGNL20.50–550.00V-SAT225.00 2024THPT19.00 |