

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | — | — | A00A02A01C01X06X07D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | A00A02A01C01X06X07D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01A02C01X06X07X56X10X14X26X02D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00A02A01C01X06D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720401 | Dinh dưỡng | — | — | A00B00D07D08 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | A00A01D01C04C00D07A07D14D15X21X01X25 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00B00D07C02D08A02 | 2025 THPT19.00Học bạ21.00ĐGNL21.00–600.00V-SAT270.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7340120 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01D01C04X26X02X06 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01D01C04X26X02X06 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01C01X26X02X06 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | C00D14D84D66D01X25X78 | 2025 THPT18.00Học bạ19.50ĐGNL19.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01D01C04X26X02X06 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D14D15D66X78 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | — | — | A00A01D07X06X10D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7850103 | Quản lý đất đai | — | — | A00A01B00D01X06X10 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | A00A01D01C04C00D07A07D14D15X21X01X25 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | A00A01D01C04C00D07A07D14D15X21X01X25 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01D01C04X26X02X06 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | — | C04D01D10D15A00X02X06X07 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7640101 | Thú y | — | — | B00A06B02C02X10X14D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A01C00D01D15A00X02 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01D01C04X26X02X06 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7310630 | Việt Nam học | — | — | D01C04C00D15A07D14X78X74X70 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7229030 | Văn học | — | — | C04C00D14D15D01 | 2025 THPT15.00Học bạ16.50ĐGNL16.50–500.00V-SAT225.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | A02B00D08B03A00 | 2025 THPT17.00ĐGNL19.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |