

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ICT8 | An Ninh Mạng* | 100 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | — | |
| ICT4 | An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 80 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | 2025 THPT19.00 | |
| MSE-IC | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | 80 | — | A00A01B00D07X06X07K00Q00 | 2025 THPT21.00 | |
| BIO2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | 100 | — | A00B00B08B03X14X15K00Q00 | — | |
| CHE2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | 100 | — | A00A01B00D07X10X11K00Q00 | — | |
| BIO1 | Công Nghệ Sinh Học | 52 | — | A00B00B08D07B03X14X15K00Q00 | 2023 THPT18.00 | |
| ICT1 | Công Nghệ Thông Tin | 545 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | 2025 THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| ICT-VJ | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | 100 | — | A00A01D01D06X06X26K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 | |
| FIDT7 | Công Nghệ Tài Chính | 80 | — | A01D01D07D84X25X26X27K00Q00 | 2025 THPT18.00 | |
| VEE2 | Cơ Điện Tử Ô Tô | 120 | — | A00A01A04C01D07X06K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT20.00 | |
| FTS1 | Du Lịch (Định Hướng Quản Trị Du Lịch) | 383 | — | A00C03D01D09D10D84X25K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 | |
| PHA1 | Dược Học | 382 | — | A00B00B08D07X10X14K00Q00 | 2025 THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| FTS4 | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | 160 | — | C00C03D01D14D15D66X78K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 | |
| FIDT8 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | 200 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | — |
| ICT7 | Hệ Thống Thông Tin* | 120 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | — |
| MIW | Hộ Sinh | 48 | — | A00B00B03B08D07X14K00Q00 | 2025 THPT17.00 |
| ICT6 | Khoa Học Dữ Liệu* | 150 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | — |
| ICT3 | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Khoa Học Dữ Liệu) | 96 | — | A00A01D07X06X26X27K00Q00 | 2025 THPT21.00 |
| BMS | Khoa Học Y Sinh | 80 | — | A00B00B03B08C02D07K00Q00 | 2025 THPT17.00 |
| FTS3 | Kinh Doanh Du Lịch Số | 97 | — | A00C03D01D09D10D84X25K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| FBE11 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | 150 | — | A01B08D01D09D10D84X25K00Q00 | — |
| FBE6 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 96 | — | A01B08D01D09D10D84X25K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| FBE12 | Kinh Doanh Thương Mại* | 200 | — | A00A01A07A08D01D07X17K00Q00 | — |
| FIDT9 | Kinh Tế Quốc Tế (Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh)* | 100 | — | A01D01D09D10D84X25K00Q00 | — |
| FIDT1 | Kinh Tế Số | 100 | — | A00A01D01D84X25X26X27K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FBE10 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | 120 | — | A00A01A07A08D01D07X17K00Q00 | — |
| FBE5 | Kiểm Toán | 108 | — | A00A01B00B04D01D07X13K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| FBE2 | Kế Toán | 356 | — | A00A01B00B04D01D07X13K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| MEM2 | Kỹ Thuật Cơ Khí | 144 | — | A00A01A02C01X06X07K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT19.00 |
| MEM2-IMD | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | 50 | — | A00A01A02C01X06X07K00Q00 | — |
| MEM1 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | 156 | — | A00A01A02C01X06X07K00Q00 | 2025 THPT20.00 2023THPT20.00 |
| MEM1-IMS | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | 80 | — | A00A01A02C01X06X07K00Q00 | 2025 THPT25.50 |
| RTS1 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | 110 | — | A00B00B03B08D07X10K00Q00 | 2025 THPT19.00 |
| CHE1 | Kỹ Thuật Hóa Học | 54 | — | A00A01B00D07X10X11K00Q00 | 2025 THPT17.00 2023THPT17.00 |
| ICT2 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 88 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| VEE3 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | 160 | — | A00A01A04C01D07X06K00Q00 | 2025 THPT19.00 |
| RET1 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | 72 | — | A00B00B03B08D07X10K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT19.00 |
| MTT1 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | 72 | — | A00B00B03B08D07X10K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT19.00 |
| EEE2 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | 54 | — | A00A01D07D08X10X14K00Q00 | 2025 THPT20.00 2023THPT20.00 |
| VEE1 | Kỹ Thuật Ô Tô | 360 | — | A00A01A04C01D07X06K00Q00 | 2025 THPT20.00 2023THPT20.50 |
| EEE1 | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | 157 | — | A00A01C01D07X06X26K00Q00 | 2025 THPT22.00 2023THPT22.00 |
| EEE-AI | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | 95 | — | A00A01C01D07X06X26K00Q00 | 2025 THPT22.00 2023THPT22.00 |
| EEE3 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot) | 100 | — | A00A01D07D08X06X26K00Q00 | 2025 THPT21.00 2023THPT21.00 |
| EEE4 | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | 150 | — | A00A01D07D08X06X26K00Q00 | 2025 THPT21.00 |
| FIDT4 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | 100 | — | A01D01D07D84X25X26X27K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FBE7 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 200 | — | A01B08D01D07D09D10K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| FOL3 | Luật | 120 | — | C00C03C19D01D12D13X70K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FOL2 | Luật Kinh Doanh | 120 | — | C00C03C19D01D12D13X70K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FOL1 | Luật Kinh Tế | 420 | — | C00C03C19D01D12D13X70K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FOL4 | Luật Quốc Tế | 48 | — | D01D11D12D14D15D66X78K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FOL5 | Luật Thương Mại Quốc Tế | 48 | — | D01D11D12D14D15D66X78K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FIDT5 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | 360 | — | A01D01D07D84X25X26X27K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FBE8 | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | 480 | — | A01B08D01D07D09D10K00Q00 | 2025 THPT19.00 |
| FLE1 | Ngôn Ngữ Anh | 570 | — | A01D01D09D10D84X25X26K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| FLK1 | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | 312 | — | A01D01D09D10D84X25K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT23.00 |
| FLJ1 | Ngôn Ngữ Nhật | 120 | — | D01D06D14D15D66X78K00Q00 | 2025 THPT17.00 2023THPT17.50 |
| FLF1 | Ngôn Ngữ Pháp | 54 | — | A01D01D03D09D20D89X37K00Q00 | 2025 THPT17.00 2023THPT17.00 |
| FLC1 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | 660 | — | A01D01D04D09D30D84X25K00Q00 | 2025 THPT22.00 2023THPT23.00 |
| FIDT10 | Quan Hệ Công Chúng* | 200 | — | C00C19D01D14D66X78K00Q00 | — |
| HM1 | Quản Lý Bệnh Viện | 80 | — | A00A01A02B00B03D01K00Q00 | 2025 THPT17.00 |
| FTS2 | Quản Trị Khách Sạn | 320 | — | A00C03D01D09D10D84X25K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| FBE1 | Quản Trị Kinh Doanh | 1.056 | — | A00A01A07A08D01D07X17K00Q00 | 2025 THPT19.00 2023THPT21.00 |
| FIDT2 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | 158 | — | A00A01D01D84X25X26X27K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| FBE4 | Quản Trị Nhân Lực | 250 | — | A00A01A07A08D01D07X17K00Q00 | 2025 THPT20.00 2023THPT21.00 |
| DEN1 | Răng - Hàm - Mặt | 200 | — | A00B00B03B08C02D07K00Q00 | 2025 THPT22.50 2023THPT22.50 |
| FIDT3 | Thương Mại Điện Tử | 720 | — | A00A01D01D07X26X27K00Q00 | 2025 THPT18.00 |
| MAT01 | Toán Tin Ứng Dụng* | 60 | — | A00A01C01D01D07X06K00Q00 | — |
| MAT02 | Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế Và Logistics* | 60 | — | A00A01D01C01D04X26K00Q00 | — |
| FIDT6 | Truyền Thông Đa Phương Tiện | 840 | — | C00C19D01D14D66X78K00Q00 | 2025 THPT22.00 |
| ICT5 | Trí Tuệ Nhân Tạo | 80 | — | A00A01D01D07X06X26K00Q00 | 2025 THPT21.00 |
| FBE3 | Tài Chính - Ngân Hàng | 350 | — | A00A01B00B04D01D07X13K00Q00 | 2025 THPT20.00 2023THPT23.00 |
| ICT-TN | Tài Năng Khoa Học Máy Tính | 30 | — | A00A01D07X06X26X27K00Q00 | 2025 THPT23.00 2023THPT23.00 |
| FOS2 | Việt Nam Học* | 50 | — | C00C03C19D01D14D66X70X78K00Q00 | — |
| MSE-AI | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | 108 | — | A00A01B00D07X06X07K00Q00 | 2025 THPT20.00 2023THPT20.00 |
| MSE1 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | 128 | — | A00A01B00D07X06X07K00Q00 | 2025 THPT20.00 2023THPT20.00 |
| PAS1 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | 20 | — | A00A01A02A03A04A10X05K00Q00 | — |
| FTME | Y Học Cổ Truyền | 100 | — | A00B00B03B08C02D07K00Q00 | 2025 THPT21.00 |
| MED1 | Y Khoa | 240 | — | A00B00B03B08C02D07K00Q00 | 2025 THPT22.50 2023THPT22.50 |
| NUR1 | Điều Dưỡng | 364 | — | A00B00B03B08D07X14K00Q00 | 2025 THPT17.00 2023THPT19.00 |
| FOS1 | Đông Phương Học | 260 | — | C00C03C19D01D14D66X70X78K00Q00 | 2025 THPT17.00 2023THPT17.00 |