

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 100↓100 | 200 | A00A01D01X02X06X10X22X26X75X79 | 2025 THPT16.00–19.47Học bạ16.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7140206 | Giáo dục Thể chất | — | — | T00T01T03T04T05T06T07 | 2025 THPT19.60 2024THPT21.50 | |
| 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 60↓60 | 120 | A00A01C00C01C04C14C20D01X01 | 2025 THPT20.82–27.42 2024THPT26.61 2023THPT24.00 | |
| 7140201 | Giáo dục mầm non | 50↓50 | 100 | M05M06M07M10M11M13M14 | 2025 THPT19.20–22.67 2024THPT23.05 2023THPT19.00 | |
| 7340301 | Kế toán | 100↓100 | 200 | A01A03A09C02D01D10X01 | 2025 THPT15.00–17.68Học bạ15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 100↓100 | 200 | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT15.00–17.33Học bạ15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 40↓40 | 80 | D01D04D14D15D45D65D66X78 | 2025 THPT15.00–17.91Học bạ15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7620101 | Nông nghiệp | 40↓40 | 80 | B03C01C02C03D01X01X02X04X17X21 | 2025 THPT15.00–17.34Học bạ15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 40↓40 | 80 | B03C01C02C03D01X01X02X04X17X21 | 2025 THPT15.00–17.34Học bạ15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 40↓40 | 80 | C00C03C04D01D14D15 | 2025 THPT15.00–17.99Học bạ15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 40↓40 | 80 | A01A03C03D01D10X01X25 | 2025 THPT15.00–17.68Học bạ15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | 20↓20 | 40 | A09C00C03C04C19C20D14D15X70X74 | 2025 THPT23.95–26.97 2024THPT26.50 |
| 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 20↓20 | 40 | C00C12C13D14D15X70X71X74X75X78 | 2025 THPT24.15–26.57 2023THPT23.00 |
| 7140210 | Sư phạm Tin học | — | — | A00A01D01X06X10X26X79 | — |
| 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | 30↓30 | 60 | A01D01D09D10D14D15 | 2025 THPT19.52–21.85 |
| 7140209 | Sư phạm Toán học | 20↓20 | 40 | A00A01A02D07X05X09X26X27 | 2025 THPT20.50–25.89 2023THPT19.00 |
| 7140247 | Sư phạm khoa học tự nhiên | 20↓20 | 40 | A00A01A02B00B08D07X08X11X12X15 | 2025 THPT19.00–22.55 2024THPT23.24 2023THPT19.00 |