

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ Thông tin | — | — | A00A01C01D01D10D07D00X15 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí | — | — | A00A01A02C01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | — | — | A00A01C01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | — | — | A00B00D07D08 | 2025 THPT17.00Học bạ19.00ĐGNL19.00–550.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7520130 | Kỹ thuật Ô tô | — | — | A00A01A02C01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01C01C04D01D07X25X78 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | C00D01D14D15X01X25X78 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00 | |
| 7380107 | Luật Kinh tế | — | — | C00D01D14D15X01X25X78 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00–550.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Marketing | — | — | A01C00C04D01D07D10X78 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | D01D14D15D90X25X78 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | — | — | C00C04D01D08D10D14D15 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810201 | Quản trị Khách sạn (khu nghỉ dưỡng, resort & spa) | — | — | C00C04D01D10D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7340101 | Quản trị Kinh doanh | — | — | A00C00C04D01D07D10X78 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7810202 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống | — | — | C00C04D01D10D14D15X78 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7801103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | C00C04D01D08D10D14D15 | — | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A01C01C04D01D07D10X01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00–500.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |