

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm у học | — | — | A00A01B00B08D07 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50ĐGNL80.00Kết hợp19.50V-SAT239.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7340101 | Quản trị bệnh viện | — | — | A00C01C02C14D01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL63.00Kết hợp15.00V-SAT187.00 2024THPT16.00 2023THPT15.00 | |
| 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | — | — | A00A01B00B08D07 | 2025 THPT21.75Học bạ24.25ĐGNL92.00Kết hợp24.25V-SAT276.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7310401 | Tâm lý học (định hướng lâm sàng và tham vấn tâm lý) | — | — | A00B00B03C01C02D01 | — | |
| 7720101 | Y khoa | — | — | A00A01B00B08D07 | 2025 THPT21.50Học bạ24.00ĐGNL91.00Kết hợp24.00V-SAT272.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7720301B | Điều dưỡng Nha khoa | — | — | A00A01B00B08D07 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50ĐGNL80.00Kết hợp17.00–19.50V-SAT239.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |