


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7310201 | Chính trị học | 50 | 120↓70 | C00C03C04C14D01D14D15X01X02X70X78 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT18.00 | |
| 7540204 | Công nghệ dệt, may | 30 | — | A00A01B00C01C02C14D01D07X01X02X03X26X27 | — | |
| 7510301_T2 | Công nghệ kỳ thuật điện, điện tử | 250 | 1.016↓766 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.00 | ||
| 7510301 | Công nghệ kỳ thuật điện,\\r\\nđiện tử | 250 | 1.016↓766 | A00A01B00C01C02C14D01D07X01X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.00 | |
| 7510303_T2 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (*) | 30 | — | — | ||
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 250 | 500↓250 | A00A01B00C01C02C14D01D07X01X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 30 | — | A00A01B00C01C02C14D01D07X01X02X03X26X27 | — | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (*) | 30 | — | A00A01B00C01C02C14D01D07X01X02X03X26X27 | — | |
| 7510303_T3 | Công nghệ kỹ thuật điều\\r\\nkhiển và tự động hóa (*) | 30 | — | K00 | — | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | 200 | 508↓308 | A00A01B00C01C02C14D01D07X01X02X03X26X27 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.00 | |
| 7310101 | Kinh tế | 50 | 308↓258 | A00C14C03C04D01X01X02X25X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.50 | |
| 7310106 | Kinh tế quốc tế | 30 | — | A00C14C03C04D01X01X02X25X26 | — | |
| 7340301 | Kế toán | 100 | 428↓328 | A00C14C03C04D01X01X02X25X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.50 | |
| 7380101 | Luật | 100 | 212↓112 | C00C03C04C14D01D14D15X01X02X70X78 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.50 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 30 | — | C00C03C04C14D01D14D15* X01X02X70X78 | — | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | 60 | 120↓60 | C00C03C04C14D01D14D15X01X02X70X78 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT18.00 | |
| 7140107 | Quản trị chất lượng giáo dục\\r\\n | 30 | — | C00C03C04C14D01D14D15X01X02X70X78 | — | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | 150 | 408↓258 | A00C14C03C04D01X01X02X25X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT18.00 | |
| 7149002 | Quản trị nhà trường | 30 | — | C00C03C04C14D01D14D15X01X02X70X78 | — | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 50 | 200↓150 | A00C14C03C04D01X01X02X25X26 | 2025 THPT16.00Học bạ16.00 2024THPT17.50 | |
| 7310630 | Việt Nam học | 30 | — | C00C03C04C14D01D14D15X01X02X70X78 | — |