

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | A00A01C01D01X02X03X06X07X26 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | — | — | A00A01C01D01X02X03X06X07X26 | 2025 THPT14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01C01D01X02X03X06X07X26X27X56 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7720201 | Dược học | — | — | A00A11B00B03C02D01D07X10X11 | 2025 THPT19.00Học bạ21.00ĐGNL21.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01C01C14D01D07D10D84X03X26Y08 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | — | — | A00A01C01D01X02X03X06X07X26X27X56 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01C01C03C14D01X02X03X06X07X26X27X56 | 2025 THPT14.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A03C00C03C07C14D01D09D10D14D15D84 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7380107 | Luật kinh tế | — | — | A03C00C03C07C14D01D09D10D14D15D84 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01C01C14D01D07D10D84X03X26Y08 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | C00C03C04D01D10D14D15D66X79 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | — | — | C00C03C04C14D01D14D15D66X79 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | — | — | C00D01D04D14 | — | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | C00C01C03C14D01D66X79 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01C01C14D01D07D10D84X03X26Y08 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | C00C03C04D01D09D10D14D15D66X26 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7340406 | Quản trị văn phòng | — | — | C00C03C04D01 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C01C14D01D07D10D84X03X26Y08 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01C01C14D01D07D10D84X03X26Y08 | 2025 THPT14.00Học bạ14.00ĐGNL15.00 2024THPT14.00 2023THPT14.00 |