


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720501 | Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt | 60 | — | A00A02B00D08 | 2025 THPT20.50Học bạ24.00 2024THPT24.00 2023THPT23.50 | |
| 7720101 | Bác sĩ Y khoa | 144 | — | A00A02B00B03D08: X13 | 2025 THPT20.50Học bạ24.00 2024THPT22.50 2023THPT22.50 | |
| 7340120 | Cử nhân Kinh doanh quốc tế | 400 | — | A00C04D01D09D10X21X25 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7310101 | Cử nhân Kinh tế | 200 | — | A00A01D01X05X06X11X17X21 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT21.00 2023THPT19.00 | |
| 7340301 | Cử nhân Kế toán | 470 | — | A00C01C03:D01:D09D10:X17X25 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT21.50 2023THPT20.50 | |
| 7380107 | Cử nhân Luật kinh tế | 284 | — | A00C00C03D01: D09D10X01X25 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL71.80ĐGTD49.40 2024THPT22.50 2023THPT19.00 | |
| 7220201 | Cử nhân Ngôn ngữ Anh | 320 | — | C00D01D09D14D15X25X78 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7220202 | Cử nhân Ngôn ngữ Nga | 50 | — | C00D01D09D14D15X25X78 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7310205 | Cử nhân Quản lý nhà nước | 40 | — | C00C04D01X05X21X62X70X78 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7580106 | Cử nhân Quản lý đô thị và công trình | 20 | — | A00A01:D01X05X06X21 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7810103 | Cử nhân Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 238 | — | A00A07C00C04X05X21X74X78 | 2025 THPT21.50Học bạ23.10ĐGNL95.60ĐGTD64.80 2024THPT22.50 2023THPT19.00 | |
| 7340101 | Cử nhân Quản trị kinh doanh | 960 | — | A00A01C04D01D09D10X17X25 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT22.50 2023THPT22.00 | |
| 7580108 | Cử nhân Thiết kế nội thất | 50 | — | H01H06H08 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7210403 | Cử nhân Thiết kế đồ họa | 100 | — | H01H06H08 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7340201-1 | Cử nhân Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Ngân hàng | 185 | — | A00A01C03D01D10X01X17X25 | — | |
| 7340201- 2 | Cử nhân Tài chính - Ngân hàng, chuyên ngành Tài chính | 185 | — | A00A01C03D01D10X01X17X25 | — | |
| 7220204 | Cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc | 899 | — | C00D01D09D14D15X25X78 | 2025 THPT21.00Học bạ22.70ĐGNL92.20ĐGTD62.60 2024THPT24.00 2023THPT22.50 | |
| 7720301 | Cử nhân Điều dưỡng | 64 | — | A00A01A02B00D07X06X09X10X13 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720201 | Dược sĩ | 180 | — | A00A01A02B00D07X06X09X10X13 | 2025 THPT19.00Học bạ24.00 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7580101 | Kiến trúc sư | 50 | — | H00H06V00V01V02V06 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7510203 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ - điện từ | 170 | — | A00A01D01X05X06X07X11X21 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT23.00 2023THPT19.00 | |
| 7510406 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường | 30 | — | A00A06B00B03C02X05X07X11 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7510205 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật ô tô | 301 | — | A00A01D01X05X06X07X11X21 | 2025 THPT17.50Học bạ17.90ĐGNL68.40ĐGTD47.20 2024THPT21.00 2023THPT21.00 | |
| 7510301 | Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 150 | — | A00A01D01X05X06X07X11X21 | 2025 THPT17.00 2024THPT23.00 2023THPT19.00 | |
| 7480201 | Kỹ sư Công nghệ thông tin | 960 | — | A00A01D01D10X02X05X06X26 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT22.00 2023THPT22.00 | |
| 7580201 | Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng | 70 | — | A00A01A04B08X01X05X06X11X21 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7850101 | Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường | 50 | — | A00A06B00D07D12X01X13X62 | 2025 THPT17.00Học bạ17.00ĐGNL65.00ĐGTD45.00 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |