

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480201 | Công nghệ Thông tin | — | — | D01D07 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00 2024THPT20.00 2023THPT15.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử | — | — | A00A01 | 2025 THPT15.00 2024THPT20.00 2023THPT15.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | C01C02X02X03 | 2025 THPT25.50Học bạ27.80 2024THPT20.00 2023THPT15.00 |