

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT17.00 | |
| 7140103 | Công nghệ giáo dục | — | — | D01C14X02X03 | — | |
| 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT17.00 | |
| 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT17.00 | |
| 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT16.00 | |
| 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT16.00 | |
| 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT18.00 | |
| 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT19.50 | |
| 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT16.00 | |
| 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT19.50 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | C02D01C01A00X02X03 | 2025 THPT17.00 | |
| 7510402 | Công nghệ vật liệu | — | — | C02D01C01A00X02X03 | — | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | C14D01C03X02 | 2025 THPT16.00 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | C14D01C03X02 | 2025 THPT16.00 | |
| 7140246 | Sư phạm công nghệ | — | — | D01C14X02X03 | 2025 THPT19.00 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | C14D01C03X02 | 2025 THPT16.00 |