

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7720201 | Dược học | 150↓190 | 340 | B00A00D07 | 2025 THPT19.00 2024THPT23.00 2023THPT22.50 | |
| 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 60↓60 | 120 | B00A00D07 | 2025 THPT20.00Học bạ24.90 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720110 | Y học dự phòng | 50↓10 | 60 | B00A00D07 | 2025 THPT17.25Học bạ23.80 2024THPT19.00 2023THPT19.00 | |
| 7720101 | Y khoa | 450↓450 | 900 | B00A00 | 2025 THPT22.10 2024THPT24.85 2023THPT24.00 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | 350↓250 | 600 | B00A00D07 | 2025 THPT17.50Học bạ23.80 2024THPT19.00 2023THPT19.00 |