


| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7620112 | Bão vệ thực vật | 120 | — | A00B00B03A02D07D08 | 2025 THPT21.50Học bạ24.19ĐGNL669.00Kết hợp21.50CCQT21.50 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7340116 | Bất động sân | 120 | — | A00A01C01C04D01X01 | 2025 THPT20.90Học bạ23.51ĐGNL679.00Kết hợp20.90CCQT23.51 2024THPT19.75 2023THPT20.00 | |
| 7620105C | Chân nuôi (Chương trình nàng cao) | 40 | — | A00B00B03C02D07D08 | 2025 THPT20.26Học bạ22.79ĐGNL619.00Kết hợp20.26CCQT20.26–22.79 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7620105 | Chăn nuôi | 162 | — | A00B00B03C02D07D08 | 2025 THPT20.26Học bạ22.79ĐGNL619.00Kết hợp20.26CCQT20.26–22.79 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7549001 | Còng nghệ chế biến lâm sàn | 135 | — | A00A01B00C04D01X04 | — | |
| 7540105 | Còng nghệ chế biến thúy sân | 80 | — | A00A01B00D01B03X04 | 2025 THPT16.00–21.00Học bạ18.00–23.63ĐGNL601.00–650.00Kết hợp16.00–21.00CCQT18.00–23.63 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7510201C | Còng nghệ kỳ thuật cơ khí (Chiĩơng trình nàng cao) | 30 | — | A00A01A02C01X06X07 | 2025 THPT23.10Học bạ25.99ĐGNL738.00Kết hợp23.10CCQT23.10–25.99 2024THPT22.50 2023THPT21.50 | |
| 7510401 | Còng nghệ kỳ thuật hoá học | 130 | — | A00A01A02B00D08D07 | 2025 THPT23.85Học bạ26.83ĐGNL775.00Kết hợp23.85CCQT26.83 2024THPT23.25 2023THPT23.00 | |
| 7510401C | Còng nghệ kỳ thuật hóa học (Chương trình nàng cao) | 40 | — | A00A01A02B00D08D07 | 2025 THPT23.85Học bạ26.83ĐGNL775.00Kết hợp23.85CCQT26.83 2024THPT23.25 2023THPT23.00 | |
| 7519007 | Còng nghệ kỳ thuật năng lượng tái tạo | 50 | — | A00A01A02C01X06X07 | — | |
| 7519OO7N | Còng nghệ kỳ thuật năng lượng tái tạo (Phàn hiệu Ninh Thuận) | 30 | — | A00A01A02C01X06X07 | — | |
| 7510205 | Còng nghệ kỳ thuật ò tò | 80 | — | A00A01A02C01X06X07 | 2025 THPT23.50Học bạ26.44ĐGNL755.00Kết hợp23.50CCQT26.44 2024THPT23.75 2023THPT23.00 | |
| 7480201C | Còng nghệ thông tin (Chương trình nàng cao) | 30 | — | A00A01D07X06X07X10 | 2025 THPT17.00–23.22Học bạ26.12ĐGNL741.00Kết hợp23.22CCQT23.22–26.12 2024THPT22.25 2023THPT23.00 | |
| 7540101C | Còng nghệ thực phẩm (Chương trình nàng cao) | 50 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT23.65Học bạ26.61ĐGNL764.00Kết hợp23.65CCQT23.65 2024THPT22.50 2023THPT21.25 | |
| 7510201 | Công nghệ kỳ thuật cơ khi | 154 | — | A00A01A02C01X06X07 | 2025 THPT23.10Học bạ25.99ĐGNL738.00Kết hợp23.10CCQT23.10–25.99 2024THPT22.50 2023THPT21.50 | |
| 7510203 | Công nghệ kỳ thuật cơ điện n'r | 80 | — | A00A01A02C01X06X07 | 2025 THPT23.75Học bạ26.72ĐGNL767.00Kết hợp23.75CCQT26.72 2024THPT23.75 2023THPT22.50 | |
| 7510206 | Công nghệ kỳ thuật nhiệt | 60 | — | A00A01A02C01X06X07 | 2025 THPT22.50Học bạ25.31ĐGNL713.00Kết hợp22.50CCQT25.31 2024THPT21.75 2023THPT18.50 | |
| 7480201N | Công nghệ thông tin (Phản hiệu Ninh Thuận) | 30 | — | A00A01D07X06X07X10 | — | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 247 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT23.65Học bạ26.61ĐGNL764.00Kết hợp23.65CCQT23.65 2024THPT22.50 2023THPT21.25 | |
| 7540101T | Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | 40 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT23.65Học bạ26.61ĐGNL764.00Kết hợp23.65CCQT23.65 2024THPT22.50 2023THPT21.25 | |
| 7859007 | Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên | 40 | — | A00B00B02D01D07D08 | — | |
| 51140201 | Giáo dục mầm non (Trình độ CĐ. Phàn hiệu Ninh Thuận) | 20 | — | M00 | — | |
| 7140201 | Giáo dục mầm non (Trình độ ĐH. Phán hiệu Ninh Thuận) | 30 | — | M00 | 2025 THPT19.50Học bạ21.94Kết hợp19.50 2023THPT19.00 | |
| 7480104 | Hệ thống thông tin | 99 | — | A00A01A04D01D07X26 | 2025 THPT22.20Học bạ24.98ĐGNL697.00Kết hợp22.20CCQT24.98 2024THPT21.25 2023THPT21.50 | |
| 7340301N | Ke toán (Phàn hiệu Ninh Thuận) | 41 | — | A00A01D01X01X02X25 | — | |
| 7440301 | Khoa học môi trưởng | 51 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT21.90Học bạ24.64ĐGNL686.00Kết hợp21.90CCQT24.64 2024THPT17.25 2023THPT16.00 | |
| 7620114 | Kinh doanh nòng nghiệp | 100 | — | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT22.50Học bạ25.31ĐGNL713.00Kết hợp22.50CCQT22.50 2024THPT18.00 2023THPT17.00 | |
| 7310101 | Kinh tế | 146 | — | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT22.80Học bạ25.65ĐGNL726.00Kết hợp22.80CCQT22.80–25.65 2024THPT22.50 2023THPT22.25 | |
| 7310101C | Kinh tế (Chương trình nàng cao. chuyên ngành Kinh tể Nông nghiệp) | 40 | — | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT22.80Học bạ25.65ĐGNL726.00Kết hợp22.80CCQT22.80–25.65 2024THPT22.50 2023THPT22.25 | |
| 7340301 | Kể toán | 155 | — | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT23.00Học bạ25.88ĐGNL735.00Kết hợp23.00CCQT25.88 2024THPT23.00 2023THPT23.00 | |
| 7520320G | Kỳ thuật môi trường (Phàn hiệu Gia Lai) | 30 | — | A00A01B00D08D07X28 | — | |
| 7520320 | Kỳ thuật mỏi trường | 39 | — | A00A01B00D08D07X28 | 2025 THPT21.10Học bạ23.74ĐGNL655.00Kết hợp21.10CCQT23.74 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7520216 | Kỳ thuật điều khiển và tự động hoá | 79 | — | A00A01A02C01X06X07 | 2025 THPT24.20Học bạ27.23ĐGNL792.00Kết hợp24.20CCQT27.23 2024THPT23.50 2023THPT22.00 | |
| 7620201 | Làm học | 50 | — | A00B00C04X01D01D05 | 2025 THPT17.00Học bạ19.13ĐGNL601.00Kết hợp17.00CCQT19.13 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7620202 | Làm nghiệp đô thị | 50 | — | A00B00C04X01D01D05 | 2025 THPT17.00Học bạ19.13ĐGNL601.00Kết hợp17.00CCQT19.13 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7220201N | Ngôn ngừ Anh (Phàn hiệu Ninh Thuận) | 30 | — | A01C00C03C04D01D14D15X03X04X70X74 | — | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 241 | — | A01C00C03C04D01D14D15X03X04X70X74 | 2025 THPT24.90Học bạ28.01ĐGNL1000.00Kết hợp24.90CCQT28.01 2024THPT23.75 2023THPT23.00 | |
| 7620301 | Nuòi ưồng thuỷ sản | 141 | — | B00D07D08D01B03X04 | 2025 THPT19.00Học bạ21.38ĐGNL622.00Kết hợp19.00CCQT21.38 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7620109 | Nông học | 200 | — | A00B00B03A02D07D08 | 2025 THPT16.00–21.50Học bạ24.19ĐGNL669.00Kết hợp21.50CCQT24.19 2024THPT17.00 2023THPT17.00 | |
| 7620109N | Nông học (Phàn hiệu Ninh Thuận) | 30 | — | A00B00B03A02D07D08 | — | |
| 7620109G | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | 30 | — | A00B00B03A02D07D08 | — | |
| 7620116 | Phát triển nông thôn | 45 | — | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT17.00Học bạ19.13ĐGNL601.00Kết hợp17.00CCQT19.13 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7850101 | Quàn lý tài nguyên và môi trường | 100 | — | A00A01B00D01D07D08 | 2025 THPT22.10Học bạ24.86ĐGNL695.00Kết hợp22.10CCQT22.10 2024THPT20.00 2023THPT16.50 | |
| 7850103C | Quàn lý đắt đai (Chương ninh nâng cao) | 40 | — | A00A01C01C04D01X01 | 2025 THPT21.45Học bạ24.13ĐGNL715.00Kết hợp21.45CCQT24.13 2024THPT21.25 2023THPT18.75 | |
| 7340101 | Quàn tri kinh doanh | 250 | — | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT22.70Học bạ25.54ĐGNL722.00Kết hợp22.70CCQT22.70–25.54 2024THPT22.75 2023THPT22.25 | |
| 7620211 | Quân lý tài nguyên rimg | 57 | — | A00B00C04X01D01D05 | 2025 THPT17.00Học bạ19.13ĐGNL601.00Kết hợp17.00CCQT19.13 2024THPT16.00 2023THPT16.00 | |
| 7850103 | Quân lý đất đai | 202 | — | A00A01C01C04D01X01 | 2025 THPT21.45Học bạ24.13ĐGNL715.00Kết hợp21.45CCQT24.13 2024THPT21.25 2023THPT18.75 | |
| 7340101C | Quân tri kinh doanh (Chương trình nâng cao) | 50 | — | A00A01D01X01X02X25 | 2025 THPT22.70Học bạ25.54ĐGNL722.00Kết hợp22.70CCQT22.70–25.54 2024THPT22.75 2023THPT22.25 | |
| 7340101N | Quân trị kinh doanh (Phàn hiệu Ninh Thuận) | 35 | — | A00A01D01X01X02X25 | — | |
| 7340101G | Quân trị kinh doanh (Phán hiệu Gia Lai) | 30 | — | A00A01D01X01X02X25 | — | |
| 7140215 | Sư phạm Kỳ thuật nóng nghiệp | 30 | — | A01B00D08X12X16X28 | 2025 THPT23.84Học bạ26.82ĐGNL822.00Kết hợp23.84CCQT26.82 2024THPT22.50 2023THPT19.00 | |
| 7640101 | Thú y | 252 | — | A00B00B03C02D07D08 | 2025 THPT24.65Học bạ27.73ĐGNL811.00Kết hợp24.65CCQT27.73 2024THPT24.50 2023THPT24.00 | |
| 7640101G | Thú y (Phàn hiệu Gia Lai) | 30 | — | A00B00B03C02D07D08 | — | |
| 7640101T | Thủ y (Chương trình tiên tiến) | 60 | — | A00B00B03C02D07D08 | 2025 THPT24.65Học bạ27.73ĐGNL811.00Kết hợp24.65CCQT27.73 2024THPT24.50 2023THPT24.00 | |
| 7640101N | Thủ y (Phân hiệu Ninh Thuận) | 30 | — | A00B00B03C02D07D08 | — | |
| 7859002 | Tài nguyên và Du lịch sinh thái | 64 | — | A00B00B02D01D07D08 | — | |
| 7480201 | công nghệ thông tin | 301 | — | A00A01D07X06X07X10 | 2025 THPT17.00–23.22Học bạ26.12ĐGNL741.00Kết hợp23.22CCQT23.22–26.12 2024THPT22.25 2023THPT23.00 | |
| 7420201 | cỏng nghệ sinh học | 222 | — | A02B00B03D08X14 | 2025 THPT23.55Học bạ26.49ĐGNL810.00Kết hợp23.55CCQT26.49 2024THPT23.25 2023THPT22.25 | |
| 7420201C | cỏng nghệ sinh học (Chương trìnli nâng cao) | 30 | — | A02B00B03D08X14 | 2025 THPT23.55Học bạ26.49ĐGNL810.00Kết hợp23.55CCQT26.49 2024THPT23.25 2023THPT22.25 | |
| 7540106 | Đâm bao chất lượng và An toàn thực phầm | 60 | — | A00A01A02B00D07D08 | 2025 THPT22.00Học bạ24.75ĐGNL689.00Kết hợp22.00CCQT24.75 |