

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh - truyền hình | 15 | — | S00 | — | |
| 7210236 | Quay phim | 25 | — | S00 | — | |
| 7210227 | Đạo diễn sân khấu | 15 | — | S00 | — | |
| 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | 40 | — | S00 | — |