

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210233A | Biên kịch điện ảnh | 15 | — | S00 | — | |
| 7210233B | Biên tập truyền hình | 20 | — | S00 | — | |
| 7210243 | Biên đạo múa | 10 | — | S00 | — | |
| 7210243A | Biên đạo múa đại chúng | 30 | — | S00 | — | |
| 7210302A | Công nghệ dựng phim | 20 | — | S00 | — | |
| 7210226B | Diễn viên chèo | 15 | — | S00 | — | |
| 7210234 | Diễn viên kịch, điện ảnh – truyền hình | 40 | — | S00 | — | |
| 7210234A | Diễn viên nhạc kịch | 15 | — | S00 | — | |
| 7210226C | Diễn viên rối | 10 | — | S00 | — | |
| 7210244 | Huấn luyện múa | 10 | — | S00 | — | |
| 7210406F | Nghệ thuật hóa trang | 25 | — | S00 | — | |
| 7210301B | Nhiếp ảnh báo chí | 20 | — | S00 | — | |
| 7210301A | Nhiếp ảnh nghệ thuật | 20 | — | S00 | — | |
| 7210301C | Nhiếp ảnh truyền thông đa phương tiện | 20 | — | S00 | — | |
| 7210226E | Nhạc công kịch hát dân tộc | 10 | — | S00 | — | |
| 7210236B | Quay phim truyền hình | 15 | — | S00 | — | |
| 7210236A | Quay phim điện ảnh | 20 | — | S00 | — | |
| 7210406C | Thiết kế mỹ thuật hoạt hình | 10 | — | S00 | — | |
| 7210406B | Thiết kế mỹ thuật hoạt hình | 10 | — | S00 | — | |
| 7210406A | Thiết kế mỹ thuật sân khấu | 10 | — | S00 | — | |
| 7210406D | Thiết kế trang phục nghệ thuật | 10 | — | S00 | — | |
| 7210406E | Thiết kế đồ hoạ kỹ xảo | 20 | — | S00 | — | |
| 7210302B | Âm thanh điện ảnh – truyền hình | 10 | — | S00 | — | |
| 7210227B | Đạo diễn sự kiện lễ hội | 15 | — | S00 | — | |
| 7210235B | Đạo diễn truyền hình | 15 | — | S00 | — | |
| 7210227A | Đạo diễn âm thanh, ánh sáng sân khấu | 15 | — | S00 | — | |
| 7210235A | Đạo diễn điện ảnh | 15 | — | S00 | — | |
| 7210235C | Đạo diễn, sản xuất nội dung số | 15 | — | S00 | — |