

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210103 | Hội họa | — | 45 | H00 | — | |
| 7210101 | Lý luận, lịch sử và phê bình nghệ thuật | — | 7 | H00 | — | |
| 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | — | 15 | H00 | — | |
| 7210403 | Thiết kế đồ họa | — | 45 | H00 | — | |
| 7210105 | Điêu khắc | — | 7 | H00 | — | |
| 7210104 | Đồ họa | — | 11 | H00 | — |