Quay lại danh sách
MTC
Tuyển sinh 2026 — Đại học Mỹ thuật Công nghiệp
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thức| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210107 | Ngành Gốm | 40 | — | H00H07 | 2025 THPT22.54 2024THPT21.40 2023THPT21.40 | |
| 7210103 | Ngành Hội họa | 80 | — | H00H07 | 2025 THPT23.49 2024THPT22.30 2023THPT22.30 | |
| 7210402 | Ngành Thiết kế Công nghiệp | 80 | — | H00H07 | 2025 THPT22.98 2024THPT21.65 2023THPT21.65 | |
| 7580108 | Ngành Thiết kế Nội thất | 200 | — | H00H07 | 2025 THPT23.36 2024THPT22.25 2023THPT22.25 | |
| 7210404 | Ngành Thiết kế Thời trang | 120 | — | H00H07 | 2025 THPT22.70 2024THPT21.65 2023THPT21.65 | |
| 7210403 | Ngành Thiết kế Đồ họa | 200 | — | H00H07 | 2025 THPT24.26 2024THPT22.18 2023THPT23.75 | |
| 7210105 | Ngành Điêu khắc | 30 | — | H00H07 | 2025 THPT22.58 2024THPT21.15 2023THPT21.15 |

