

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7210207 | Biểu diễn nhạc cụ Phương tây | 28 | — | — | ||
| 7210210 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 12 | — | — | ||
| 7210204 | Chỉ huy âm nhạc | 7 | — | — | ||
| 7210208 | Piano | 10 | — | — | ||
| 7210203 | Sáng tác âm nhạc | 9 | — | — | ||
| 7210205 | Thanh nhạc | 35 | — | — | ||
| 7210201 | Âm nhạc học | 6 | — | — |