Quay lại danh sách
DSG
Tuyển sinh 2026 — Đại học Công nghệ Sài Gòn
Phương thức xét tuyển 2026
Tìm hiểu các phương thứcDH_7510201
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7510203
Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử
Chỉ tiêu 2026
80
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7510205
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7510302
Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông
Chỉ tiêu 2026
90
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7510301
Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7480201
Công nghệ thông tin
Chỉ tiêu 2026
500
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7540101
Công nghệ thực phẩm
Chỉ tiêu 2026
200
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7810101
Du lịch
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7480109
Khoa học dữ liệu
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7340120
Kinh doanh quốc tế
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7480106
Kỹ thuật máy tính
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7580201
Kỹ thuật xây dựng
Chỉ tiêu 2026
200
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7580205
Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7510605
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Chỉ tiêu 2026
150
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7380107
Luật kinh tế
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7340115
Marketing
Chỉ tiêu 2026
150
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7580105
Quy hoạch vùng và đô thị
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7580302
Quản lý xây dựng
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7340101
Quản trị kinh doanh
Chỉ tiêu 2026
200
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7210402
Thiết kế công nghiệp
Chỉ tiêu 2026
250
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7320104
Truyền thông đa phương tiện
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7340201
Tài chính - Ngân hàng
Chỉ tiêu 2026
100
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ)
DH_7540106
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm
Chỉ tiêu 2026
50
Chỉ tiêu 2025
—
Tổ hợp
(TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)
| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DH_7510201 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | 100 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7510203 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | 80 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7510302 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông | 90 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7510301 | Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử | 100 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7480201 | Công nghệ thông tin | 500 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7540101 | Công nghệ thực phẩm | 200 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7810101 | Du lịch | 100 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7480109 | Khoa học dữ liệu | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7340120 | Kinh doanh quốc tế | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7480106 | Kỹ thuật máy tính | 100 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7580201 | Kỹ thuật xây dựng | 200 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7580205 | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 150 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7380107 | Luật kinh tế | 100 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7340115 | Marketing | 150 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7580302 | Quản lý xây dựng | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7340101 | Quản trị kinh doanh | 200 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7210402 | Thiết kế công nghiệp | 250 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 100 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ)(VĂN2 MÔN BẤT KÌ) | — | |
| DH_7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 50 | — | (TOÁN2 MÔN BẤT KÌ) | — |

