

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7420201 | Công nghệ sinh học | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.50 2023THPT16.15 | |
| 7480201 | Công nghệ thông tin | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.00 2023THPT23.51 | |
| 7540101 | Công nghệ thực phẩm | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.35 2023THPT16.40 | |
| 7340205 | Công nghệ tài chính | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT15.70 2023THPT15.75 | |
| 7210302 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | — | — | A00D01V00H01C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00–17.00Học bạ17.00–18.00ĐGNL600.00 2024THPT18.65 | |
| 7810101 | Du lịch | — | — | A00C00C04D01C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.25 2023THPT17.00 | |
| 7480101 | Khoa học máy tính | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.30 2023THPT16.15 | |
| 7340121 | Kinh doanh thương mại | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT15.00 2023THPT15.40 | |
| 7310101 | Kinh tế | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.10 2023THPT16.00 | |
| 7340302 | Kiểm toán | — | — | A00A01C02D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.00 | |
| 7340301 | Kế toán | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.20 2023THPT23.00 | |
| 7520320 | Kỹ thuật môi trường | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT15.95 2023THPT18.00 | |
| 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT15.45 | |
| 7520207 | Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT15.35 2023THPT15.15 | |
| 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.05 2023THPT23.50 | |
| 7380101 | Luật | — | — | A00A01C04D01A12Y08X54X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.20 2023THPT16.05 | |
| 7380107 | Luật Kinh tế | — | — | A00A01C04D01A12Y08X54X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 | |
| 7340115 | Marketing | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.00 2023THPT23.00 | |
| 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông | — | — | A00A01D01X01X06X25X26X54 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 | |
| 7220201 | Ngôn ngữ Anh | — | — | A01D01D10D15D09D12D14D66 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.20 2023THPT24.00 | |
| 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | — | — | A01D01D10D15D06D14D84D66 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.25 2023THPT16.00 | |
| 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | — | — | A01D01D10D15D84D14D03D66 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.20 2023THPT17.25 | |
| 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc Liên kết quốc tế | — | — | A01D01D10D15D84D66D04D14 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.25 2023THPT23.51 | |
| 7210208 | Piano | — | — | N00 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00 2024THPT17.00 2023THPT17.75 | |
| 7320108 | Quan hệ công chúng | — | — | C00D01D14D15C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.00 2023THPT24.00 | |
| 7310206 | Quan hệ quốc tế | — | — | A01D01D14D15D66D84D78D90 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT17.70 | |
| 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | — | — | A00C00C04D01C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.25 2023THPT22.50 | |
| 7810201 | Quản trị khách sạn | — | — | A00C00C04D01C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.15 2023THPT23.50 | |
| 7340101 | Quản trị kinh doanh | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT15.05 2023THPT17.00 | |
| 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | — | — | A00C00C04D01C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 | |
| 7340404 | Quản trị nhân lực | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT16.00Học bạ18.80ĐGNL640.00 2024THPT16.25 | |
| 7210205 | Thanh nhạc | — | — | N00 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00 2024THPT17.00 2023THPT18.25 | |
| 7340122 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.40 2023THPT23.00 | |
| 7310612 | Trung Quốc học | — | — | A01D01D10D15D84D66D90D78 | 2025 THPT15.00 | |
| 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | — | — | A00A01C01D01C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.00 2023THPT24.03 | |
| 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | — | — | A00A01C04D01A12A15X54X05 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.00 2023THPT23.00 | |
| 7310401 | Tâm lý học | — | — | A00D08D13B03C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.40 2023THPT23.50 | |
| 7310630 | Việt Nam học | — | — | C00D01D14D15C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT18.75 2023THPT18.00 | |
| 7229030 | Văn học | — | — | C00D01D14D15C14C16X01X70 | 2025 THPT16.85Học bạ19.44ĐGNL672.00 2024THPT16.75 2023THPT16.30 | |
| 7310301 | Xã hội học | — | — | A00C00C04D01C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT15.25 2023THPT16.50 | |
| 7720301 | Điều dưỡng | — | — | B03D07C02D01B04X13X66B00 | 2025 THPT17.00Học bạ19.50 2024THPT19.00 2023THPT19.50 | |
| 7310608 | Đông phương học | — | — | A01D01C00D15D66D84D78D90 | 2025 THPT15.00Học bạ18.00ĐGNL600.00 2024THPT16.50 2023THPT17.00 | |
| 7210235 | Đạo diễn điện ảnh, truyền hình | — | — | A00D01M20M21C16X01X70X74 | 2025 THPT15.00–17.00Học bạ17.00–18.00ĐGNL600.00 2024THPT18.00 |