

| Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu 2026 | Chỉ tiêu 2025 | Tổ hợp xét tuyển | Điểm chuẩn gần đây | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7480106_02 | AI và IoT ứng dụng | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 | |
| 7480201_03 | Công nghệ Game | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00–18.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 | |
| 7480201_02 | Công nghệ Truyền thông đa phương tiện | — | — | A00A01D01C03C00 | 2025 THPT15.00–18.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 | |
| 7480201_01 | Công nghệ phần mềm & Ứng dụng AI | — | — | A00A01D01C03C00 | 2025 THPT15.00–18.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 | |
| 7340205_01 | Công nghệ tài chính | — | — | A00A01D01D10 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 | |
| 7340115_02 | Digital Marketing | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 | |
| 7220201_02 | Giảng dạy tiếng Anh | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00–21.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–19.00 2023THPT15.00 | |
| 7220210_02 | Giảng dạy tiếng Hàn | — | — | D01C00C15 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 | |
| 7220204_04 | Giảng dạy tiếng Trung | — | — | A00A01D01C00C03 | 2025 THPT15.00–22.50Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–21.00 2023THPT15.00 | |
| 7480106_01 | Hệ thống nhúng thông minh | — | — | A00A01D01C03C00 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 |
| 7340205_02 | Khai phá dữ liệu tài chính | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 |
| 7340101_03 | Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00–20.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7310106_01 | Kinh doanh quốc tế | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 |
| 7340122_02 | Kinh doanh số | — | — | A00A01D01D96C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340301_01 | Kế toán doanh nghiệp | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00–18.60Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7340301_02 | Kế toán số | — | — | A00A01D01C04 | 2025 THPT15.00–18.60Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7380101 | LUẬT | — | — | C00A00A01D01 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7380107 | LUẬT KINH TẾ | — | — | C00A00A01D01 | 2025 THPT18.00Học bạ18.00ĐGNL18.00 2024THPT15.00 |
| 7310106_02 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 |
| 7340115_01 | Marketing | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340201_01 | Ngân hàng số | — | — | A00A01D01C04 | 2025 THPT15.00–18.60Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7220209_02 | Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7480201_04 | Phát triển Web và ứng dụng AI | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00–18.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7340205_03 | Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 |
| 7340122_03 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | — | — | A00A01D01D96C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7720802_03 | Quản lý Trang thiết bị y tế | — | — | B00B03C00C01C12C02 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7720802_02 | Quản lý Tài chính bệnh viện | — | — | B00B03C00C01C12C02 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7720802_01 | Quản lý chất lượng bệnh viện | — | — | B00B03C00C01C12C02 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340101_01 | Quản trị Kinh doanh | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00–20.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7340101_04 | Quản trị công nghệ - Đổi mới sáng tạo | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00–20.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7810103_02 | Quản trị giải trí | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00–22.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–16.00 |
| 7810201_01 | Quản trị khách sạn | — | — | A00A01D01C00C03 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7810103_01 | Quản trị lữ hành | — | — | C00A00A01D01 | 2025 THPT15.00–22.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–16.00 |
| 7810201_02 | Quản trị nhà hàng - dịch vụ ăn uống | — | — | A00A01D01C00C03 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340101_02 | Quản trị nhân lực | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00–20.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7810103_03 | Quản trị sự kiện | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00–22.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–16.00 |
| 7310401_01 | Tham vấn Tâm lý Học đường | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00ĐGNL20.00 2024THPT15.00 |
| 7340122_01 | Thương mại điện tử | — | — | A00A01D01D07 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7220201_01 | Tiếng Anh thương mại | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00–21.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–19.00 2023THPT15.00 |
| 7220210_01 | Tiếng Hàn thương mại | — | — | D01C00C15 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 |
| 7220209_01 | Tiếng Nhật thương mại | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7220204_03 | Tiếng Trung Hành chính văn phòng | — | — | A00A01D01C00C03C04 | 2025 THPT15.00–22.50Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–21.00 2023THPT15.00 |
| 7220204_02 | Tiếng Trung Văn hóa - Du lịch | — | — | D01D04D14D15 | 2025 THPT15.00–22.50Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–21.00 2023THPT15.00 |
| 7220204_01 | Tiếng Trung thương mại | — | — | D01D04D14D15 | 2025 THPT15.00–22.50Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–21.00 2023THPT15.00 |
| 7340115_03 | Truyền thông và Quan hệ công chúng | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00 2023THPT15.00 |
| 7340201_02 | Tài chính doanh nghiệp | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT15.00–18.60Học bạ15.00ĐGNL15.00 2024THPT15.00–18.00 2023THPT15.00–17.00 |
| 7310401_02 | Tâm lý học Lâm sàng | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00ĐGNL20.00 2024THPT15.00 |
| 7310401_03 | Tâm lý học Tội phạm | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00ĐGNL20.00 2024THPT15.00 |
| 7310401_04 | Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) chăm sóc sức khỏe tinh thần | — | — | A00A01D01 | 2025 THPT20.00Học bạ20.00ĐGNL20.00 2024THPT15.00 |